
Ibrahim Diakite là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Cercle Brugge.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
506Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 33% | 0 | 0 | 6,05 |
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 479 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 58% | 1 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 479 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/219 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/65 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | CAN | @ Nam Phi South Africa | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/6 | — | 6,05 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 3 | 12/23 | V | 5,94 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/32 | 1 | 4/9 | — | 6,14 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/63 | 4 | 8/12 | — | 6,15 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/52 | 4 | 6/7 | — | 7,08 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/18 | 1 | 3/8 | — | 6,45 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | H 3-3 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 3/4 | — | 6,01 |
| 08/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/2 | — | 6,25 |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 3 | 6/7 | — | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/03/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/05/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 01/11/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 19 | 350 nghìn € |
| 15/10/2023 | 19 | 700 nghìn € |
| 17/12/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 27/03/2024 | 20 | 900 nghìn € |
| 30/05/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 11/06/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2024 | Stade DE Reims | Cercle Brugge | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2024 | Stade Ouchy | Stade DE Reims | Cho mượn | — |
| 14/02/2024 | Stade DE Reims | Stade Ouchy | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | KAS Eupen | Stade DE Reims | Cho mượn | — |
| 11/01/2023 | Stade DE Reims | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Stade Reims II | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Stade Reims U19 | Stade Reims II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Reims U17 | Stade Reims U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Stade de Reims Youth | Reims U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AFC Compiègne Jugend | Stade de Reims Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh65
- Thể lực51