
Sylvester Jasper là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Standard Liege.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
30Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/13 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | B 2-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 1/2 | — | 5,82 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 5,78 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sporting Braga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 18/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | T 2-1 | 26 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 12/12 | 1 | 3/4 | — | 6,75 |
| 22/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 33/39 | 2 | 4/9 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/09/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/03/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 02/04/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/09/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 24 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | FK Zeleznicar Pancevo | Standard Liege | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 02/07/2025 | Slask Wroclaw | FK Zeleznicar Pancevo | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2024 | Free Player | Slask Wroclaw | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2024 | Portimonense SC | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Fulham U21 | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 19/10/2022 | Bristol Rovers | Fulham U21 | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Fulham U21 | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Hibernian F.C. | Fulham U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Fulham U21 | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | Colchester United | Fulham U21 | Cho mượn | — |
| 03/08/2021 | Fulham U21 | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Fulham U18 | Fulham U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Fulham (Youth) | Fulham U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Queens Park Rangers Academy | Fulham (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật54
- Tư duy55
- Sức mạnh39
- Thể lực39