Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sylvester Jasper

Standard LiegeTiền đạoBUL
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Sylvester Jasper là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Standard Liege.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
30Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—203000010100%50%005,80

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 5,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/13 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sylvester Jasper · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026VĐQG Bỉ@ KAA GentB 1-2dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Bỉ@ KVC WesterloB 2-4290000010/1011/2—5,82
06/09/2026VĐQG Bỉvs Royal AntwerpT 1-0dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Bỉ@ Oud-Heverlee LeuvenT 2-1dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Bỉvs RAAL La LouvièreT 2-0dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Bỉ@ KV MechelenH 3-3dự bị00000—0———
08/08/2026VĐQG Bỉvs Cercle BruggeH 2-21001003/30——5,78
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Sporting BragaB 0-19000000—0——6,30
18/07/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 2-1260100212/1213/4—6,75
22/05/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiH 0-0900051333/3924/9—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/10/202019250 nghìn €
28/09/202322350 nghìn €
26/12/202322500 nghìn €
07/03/202422700 nghìn €
05/06/202422600 nghìn €
08/12/202423500 nghìn €
02/04/202523400 nghìn €
05/06/202523300 nghìn €
15/09/202524500 nghìn €
10/12/2025241,0 triệu €
04/06/2026241,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026FK Zeleznicar PancevoStandard LiegeHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
02/07/2025Slask WroclawFK Zeleznicar PancevoChuyển nhượng—
01/10/2024Free PlayerSlask WroclawChuyển nhượng—
30/08/2024Portimonense SCFree PlayerTrở lại—
30/06/2023Fulham U21Portimonense SCChuyển nhượng—
19/10/2022Bristol RoversFulham U21Cho mượn—
31/08/2022Fulham U21Bristol RoversChuyển nhượng—
30/05/2022Hibernian F.C.Fulham U21Cho mượn—
30/01/2022Fulham U21Hibernian F.C.Chuyển nhượng—
03/01/2022Colchester UnitedFulham U21Cho mượn—
03/08/2021Fulham U21Colchester UnitedChuyển nhượng—
30/06/2020Fulham U18Fulham U21Chuyển nhượng—
30/06/2018Fulham (Youth)Fulham U18Chuyển nhượng—
30/06/2012Queens Park Rangers AcademyFulham (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy55
  • Sức mạnh39
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com