
Valy Konaté
Hậu vệCIV
19Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Valy Konaté là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch CIV.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/30 | 2 | 4/6 | — | 5,81 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/34 | 4 | 8/11 | — | 6,49 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/40 | 1 | 4/8 | V | 6,18 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/29 | 1 | 5/8 | — | 5,62 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/41 | 1 | 5/9 | — | 5,91 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/21 | 7 | 7/12 | — | 6,05 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/50 | 0 | 3/5 | — | 6,19 |
| 08/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 3/7 | V | 6,72 |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | B 1-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 4 | 6/10 | — | 6,38 |
| 02/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/60 | 6 | 14/19 | — | 7,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 19 | 1,3 triệu € |
| 07/10/2026 | 19 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Monaco U21 | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | Racing Club Abidjan Reserve | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |