
Lazare Amani là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Cercle Brugge.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
174Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 174 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 53% | 1 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/66 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/26 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | B 2-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 3/9 | — | 5,79 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 3 | 7/10 | V | 5,74 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 1 | 2/4 | — | 6,50 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | H 3-3 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 5,85 |
| 08/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,15 |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | T 3-2 | 31 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/15 | 1 | 2/3 | — | 7,72 |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 0/3 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/10/2016 | 18 | 900 nghìn € |
| 20/01/2017 | 18 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2017 | 19 | 1,3 triệu € |
| 08/01/2018 | 19 | 1,3 triệu € |
| 29/03/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 21 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 01/11/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/01/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/04/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/11/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 21/03/2023 | 25 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 01/10/2024 | 26 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 22/09/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AE Kifisias | Cercle Brugge | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 17/09/2025 | Free Player | AE Kifisias | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Union Saint-Gilloise | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | Standard Liege | Union Saint-Gilloise | Cho mượn | — |
| 25/01/2025 | Union Saint-Gilloise | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | RC Sporting Charleroi | Union Saint-Gilloise | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Union Saint-Gilloise | RC Sporting Charleroi | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | RC Sporting Charleroi | Union Saint-Gilloise | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Estoril | RC Sporting Charleroi | Cho mượn | — |
| 05/10/2020 | RC Sporting Charleroi | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | KAS Eupen | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | ASPIRE Football Dreams | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy44
- Sức mạnh41
- Thể lực35