Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lazare Amani

Cercle BruggeTiền vệCIV
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Lazare Amani là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Cercle Brugge.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
174Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—521740001080%53%106,01

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/66 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/5 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/26 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lazare Amani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Bỉvs AnderlechtB 1-2dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiB 2-3580000015/2003/9—5,79
13/09/2026VĐQG Bỉ@ Oud-Heverlee LeuvenH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Bỉvs KAA GentB 0-3720000021/2737/10V5,74
30/08/2026VĐQG Bỉvs KVSK LommelB 0-111000015/512/4—6,50
23/08/2026VĐQG Bỉ@ Club BruggeB 0-1dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Bỉvs Sint-TruidenseH 3-39001006/701/2—5,85
08/08/2026VĐQG Bỉ@ Standard LiegeH 2-224000016/701/1—6,15
21/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AEL LarisaT 3-2311011113/1512/3—7,72
12/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensB 0-3450000018/2200/3—5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 900 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 1,3 triệu €2018: 1,3 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 700 nghìn €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20161850 nghìn €
19/10/201618900 nghìn €
20/01/2017181,5 triệu €
05/06/2017191,3 triệu €
08/01/2018191,3 triệu €
29/03/2018201,0 triệu €
02/06/2018201,0 triệu €
26/12/2018201,0 triệu €
09/06/2019211,0 triệu €
12/12/201921900 nghìn €
07/04/202022800 nghìn €
01/11/202022400 nghìn €
28/06/202123300 nghìn €
05/01/202223400 nghìn €
11/04/2022241,0 triệu €
25/05/2022241,5 triệu €
03/11/2022242,5 triệu €
21/03/2023254,0 triệu €
08/06/2023255,0 triệu €
18/12/2023255,0 triệu €
03/06/2024265,0 triệu €
01/10/2024264,0 triệu €
10/12/2024263,5 triệu €
11/06/2025273,0 triệu €
22/09/2025272,0 triệu €
11/12/2025271,2 triệu €
03/06/2026281,0 triệu €
07/10/202628700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AE KifisiasCercle BruggeHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
17/09/2025Free PlayerAE KifisiasChuyển nhượng—
31/08/2025Union Saint-GilloiseFree PlayerTrở lại—
29/06/2025Standard LiegeUnion Saint-GilloiseCho mượn—
25/01/2025Union Saint-GilloiseStandard LiegeChuyển nhượng—
30/06/2022RC Sporting CharleroiUnion Saint-GilloiseChuyển nhượng—
29/06/2022Union Saint-GilloiseRC Sporting CharleroiCho mượn—
30/06/2021RC Sporting CharleroiUnion Saint-GilloiseChuyển nhượng—
29/06/2021EstorilRC Sporting CharleroiCho mượn—
05/10/2020RC Sporting CharleroiEstorilChuyển nhượng—
30/01/2020KAS EupenRC Sporting CharleroiChuyển nhượng—
30/06/2016ASPIRE Football DreamsKAS EupenChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy44
  • Sức mạnh41
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com