
Heriberto Jurado là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Puebla.
Tiểu sử Heriberto Jurado
Heriberto Jurado là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Puebla, mang quốc tịch Mexico và hiện 21 tuổi. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 63 kg, thuận chân trái và sinh ngày 03/01/2005. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân tại VĐQG Mexico với 64 phút thi đấu và điểm trung bình 6,35. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, giá trị thị trường là 700 nghìn € và giá trị cao nhất từng ghi nhận là 2,0 triệu € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 10/09/2026, khi cầu thủ chuyển từ Cercle Brugge sang Puebla.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
109Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 109 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 70% | 50% | 1 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/34 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/24 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 4/7 | — | 6,13 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 2 | 2/4 | — | 6,44 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 3/5 | V | 6,35 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,29 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 1 | 2/3 | — | 6,56 |
| 16/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/5 | — | 6,09 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | B 1-4 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/18 | 1 | 2/8 | V | 5,76 |
| 02/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2022 | 17 | 700 nghìn € |
| 30/10/2022 | 17 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 18 | 1,5 triệu € |
| 03/03/2024 | 19 | 1,8 triệu € |
| 13/06/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 30/09/2025 | 20 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 21 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Cercle Brugge | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Necaxa | Cercle Brugge | Hết hạn mượn 1.65M € | 1,6 triệu € |
| 31/12/2021 | Club Necaxa U17 | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Club Necaxa Jugend | Club Necaxa U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật59
- Tư duy54
- Sức mạnh45
- Thể lực42