
Erick Nunes là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cercle Brugge.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
163Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
163Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 163 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/25 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | B 2-3 | 34 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 2 | 4/7 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 11/13 | 3 | 6/8 | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 5,71 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,33 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,24 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | H 3-3 | 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,63 |
| 08/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/03/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/10/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/12/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 25/03/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 22 | 850 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy44
- Sức mạnh48
- Thể lực35