Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erick Nunes

Cercle BruggeTiền vệBRA
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Erick Nunes là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cercle Brugge.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
163Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
163Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—721631015184%50%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/25 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/20 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erick Nunes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiB 2-334010015/624/7—6,60
13/09/2026VĐQG Bỉ@ Oud-Heverlee LeuvenH 1-1620030111/1336/8—6,46
06/09/2026VĐQG Bỉvs KAA GentB 0-329000003/300/3—5,71
30/08/2026VĐQG Bỉvs KVSK LommelB 0-111000001/100/1—6,33
23/08/2026VĐQG Bỉ@ Club BruggeB 0-1300000—0——6,24
15/08/2026VĐQG Bỉvs Sint-TruidenseH 3-317101100/100/1—6,63
08/08/2026VĐQG Bỉ@ Standard LiegeH 2-27001001/10——6,04

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 850 nghìn €2026: 600 nghìn €20242026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/03/202420100 nghìn €
03/06/202420100 nghìn €
01/10/202420500 nghìn €
10/12/202420600 nghìn €
25/03/2025211,0 triệu €
11/06/2025211,2 triệu €
09/12/2025211,0 triệu €
12/03/202622850 nghìn €
03/06/202622600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy44
  • Sức mạnh48
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com