Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shan Pengfei

Shijiazhuang GongfuHậu vệCHN
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Shan Pengfei là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shijiazhuang Gongfu.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

19Trận ra sân
13Đá chính
1.099Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—18121.0530012179%50%206,50
Cúp FA Trung Quốc2026—114600000——005,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.053 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
282/356 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
17/50 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
9
Phá bóng
55
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/51 (50%)
Không chiến thắng / thua
10 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shan Pengfei · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nanjing CityB 0-1dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Suzhou DongwuT 3-0900000022/2913/5V6,14
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityT 1-066001117/1112/3—6,84
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaT 3-1dự bị00000—0———
13/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shenzhen JuniorsH 0-0dự bị00000—0———
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenT 1-0890000116/2011/3—6,44
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Wuxi WugoT 2-0100000—0——7,00
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dingnan UnitedT 2-1900000017/2111/3V6,29
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Foshan NanshiT 2-1660000025/2801/5—6,78
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shaanxi UnionT 2-112000002/20——6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20122026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/20121925 nghìn €
04/06/20152275 nghìn €
18/12/201522100 nghìn €
19/06/20162350 nghìn €
19/11/20162350 nghìn €
04/03/20172350 nghìn €
18/06/201724100 nghìn €
30/11/201724100 nghìn €
04/06/20182575 nghìn €
08/12/201825125 nghìn €
04/09/201926150 nghìn €
26/12/201926125 nghìn €
25/12/202027100 nghìn €
22/08/202128100 nghìn €
16/01/202228100 nghìn €
12/01/202329100 nghìn €
25/06/202330100 nghìn €
13/12/202330100 nghìn €
16/06/202431100 nghìn €
02/12/20243175 nghìn €
22/06/20253275 nghìn €
08/12/20253250 nghìn €
16/06/20263325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/02/2026Guangdong Guangzhou PowerShijiazhuang GongfuChuyển nhượng—
09/02/2025Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Guangdong Guangzhou PowerChuyển nhượng—
29/03/2023Dalian Professional(2009-2024)Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Chuyển nhượng—
31/12/2011Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022)Dalian Professional(2009-2024)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh55
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com