
Niu Ziyi là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shijiazhuang Gongfu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
27Đá chính
2.446Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1223Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 27 | 27 | 2.402 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 85% | 58% | 0 | 0 | 6,77 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.402 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1071/1248 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 93/195 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 148
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/108 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 198
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 3,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/62 | 0 | 2/4 | — | 6,75 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/52 | 0 | 2/5 | — | 6,94 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/39 | 0 | — | — | 7,34 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/49 | 1 | 2/3 | — | 6,71 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 3 | 5/5 | — | 7,24 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 2 | 2/4 | — | 7,21 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 1 | 2/6 | — | 7,14 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 0/2 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 25/12/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/08/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/01/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/01/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 03/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 26 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật33
- Tư duy43
- Sức mạnh59
- Thể lực44