
Dominic Vinicius
31Tuổi
195Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Dominic Vinicius là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Shijiazhuang Gongfu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
21Đá chính
1.809Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
361Phút/bàn
14/57Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 22 | 21 | 1.809 | 5 | 1 | 0 | 57 | 14 | 72% | 55% | 3 | 1 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.809 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 14/57
- Sút trong vòng cấm
- 46
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 6/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/61
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 341/468 (72%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/25 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 20
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 181/327 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 103 / 52
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 78 / 94
- Bị tước bóng
- 33
- Mất quyền kiểm soát
- 268
- Phạm lỗi
- 54
- Bị phạm lỗi
- 61
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 14/17 | 2 | 4/15 | — | 6,32 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | T 3-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 7/12 | — | 6,39 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/17 | 1 | 14/24 | — | 6,21 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/23 | 0 | 6/12 | — | 7,98 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | 5/11 | V | 6,88 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 17/21 | 1 | 7/12 | — | 6,28 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | T 2-1 | 51 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7/11 | 0 | 4/5 | Đ | 7,00 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 25/29 | 0 | 9/13 | — | 8,13 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | T 2-1 | 87 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/11 | 1 | 10/15 | — | 8,07 |
| 02/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 16/21 | 0 | 9/13 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/12/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/06/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/12/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/03/2018 | 23 | 275 nghìn € |
| 03/06/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 01/12/2018 | 23 | 750 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/10/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 06/06/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 08/01/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/01/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 02/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 08/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 16/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật42
- Tư duy54
- Sức mạnh34
- Thể lực49