Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yang Yun

Shijiazhuang GongfuHậu vệCHN
38Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Yang Yun là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shijiazhuang Gongfu.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
19Đá chính
1.712Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1712Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—21171.6221014187%61%306,90
Cúp FA Trung Quốc2026—229000000——003,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.622 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
712/812 (87%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
88/140 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
19
Phá bóng
66
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/83 (61%)
Không chiến thắng / thua
22 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
122
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yang Yun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nanjing CityB 0-1900010264/6635/6—7,44
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Suzhou DongwuT 3-0900000046/5000/1—7,05
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityT 1-0900000045/5314/6—6,74
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaT 3-1900000046/5134/4—6,94
13/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shenzhen JuniorsH 0-0900000043/5212/6V6,11
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenT 1-0900000023/2623/3—7,08
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Wuxi WugoT 2-0900000016/2001/4—6,88
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dingnan UnitedT 2-1100000—02/2—6,82
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shaanxi UnionT 2-1900000135/3814/6—7,46
02/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Changchun YataiH 2-2740100131/3400/3—7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 75 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20132026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/05/20132450 nghìn €
23/09/20132475 nghìn €
04/06/20152625 nghìn €
31/10/20152725 nghìn €
19/06/20162775 nghìn €
19/11/20162850 nghìn €
04/03/20172850 nghìn €
18/06/20172875 nghìn €
30/11/201729100 nghìn €
03/06/201829100 nghìn €
01/12/201830125 nghìn €
04/09/201930100 nghìn €
26/12/201931100 nghìn €
25/12/20203275 nghìn €
22/08/20213275 nghìn €
16/01/20223375 nghìn €
12/01/20233475 nghìn €
25/06/20233450 nghìn €
13/12/20233525 nghìn €
03/06/20243525 nghìn €
10/12/20243610 nghìn €
22/06/20253610 nghìn €
08/12/20253710 nghìn €
16/06/20263710 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 10 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh68
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com