
Li Xuebo là thủ môn 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shijiazhuang Gongfu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
19Đá chính
1.710Phút
45Cứu thua
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 19 | 19 | 1.710 | 45 | 10 | 26 | 69% | 100% | 2 | 0 | 6,75 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.710 phút · điểm TB 6,75
Thủ môn
- Cứu thua
- 45
- Đấm bóng
- 10
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 282/405 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 101/225 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/9 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 8
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | T 3-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 18/26 | 0 | — | — | 7,72 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 4 | 13/19 | 0 | — | — | 8,02 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 3-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 19/22 | 0 | — | V | 6,85 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | — | — | 6,67 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | 1/1 | V | 7,05 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | T 2-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 10/20 | 0 | 1/1 | — | 6,83 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | T 2-1 | 90 | 4 | 2 | 1 | 13/21 | 0 | 1/1 | — | 7,25 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/12/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/08/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/01/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/01/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/06/2026 | 26 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2025 | Ningbo Professional Football Club | Shijiazhuang Gongfu | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2025 | Liaoning Tieren | Ningbo Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Dalian Professional(2009-2024) | Liaoning Tieren | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Liaoning Tieren | Dalian Professional(2009-2024) | Cho mượn | — |
| 10/07/2023 | Dalian Professional(2009-2024) | Liaoning Tieren | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | Dandong Tengyue(1999-2024) | Dalian Professional(2009-2024) | Cho mượn | — |
| 15/04/2023 | Dalian Professional(2009-2024) | Dandong Tengyue(1999-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Zibo Cuju FC(1996-2023) | Dalian Professional(2009-2024) | Cho mượn | — |
| 27/04/2022 | Dalian Professional(2009-2024) | Zibo Cuju FC(1996-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Zibo Cuju FC(1996-2023) | Dalian Professional(2009-2024) | Cho mượn | — |
| 15/07/2021 | Dalian Professional(2009-2024) | Zibo Cuju FC(1996-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2019 | Unknown | Dalian Professional(2009-2024) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực37
- Chỉ số 150
- Chỉ số 233
- Chỉ số 458
- Chỉ số 348