Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pan Kui

Shijiazhuang GongfuTiền vệCHN
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Pan Kui là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shijiazhuang Gongfu.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
6Đá chính
537Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—1644740003175%62%006,52
Cúp FA Trung Quốc2026—226300000——202,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 474 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
153/203 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
27/47 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
6
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/58 (62%)
Không chiến thắng / thua
9 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 19
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 2,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pan Kui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Suzhou DongwuT 3-0dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaT 3-1dự bị00000—0———
13/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shenzhen JuniorsH 0-0dự bị00000—0———
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenT 1-0dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Wuxi WugoT 2-0100110—0——6,67
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dingnan UnitedT 2-1600000—01/1—6,42
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Foshan NanshiT 2-16000000/100/2—6,42
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shaanxi UnionT 2-1dự bị00000—0———
02/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Changchun YataiH 2-223001005/800/2—6,16
25/07/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/05/20212525 nghìn €
04/09/20212575 nghìn €
11/01/20222675 nghìn €
08/01/202327100 nghìn €
25/06/202327100 nghìn €
13/12/202328125 nghìn €
16/06/202428100 nghìn €
02/12/20242975 nghìn €
22/06/202529100 nghìn €
08/12/20253050 nghìn €
16/06/20263050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/02/2026Qingdao Red LionsShijiazhuang GongfuChuyển nhượng—
20/07/2025Shijiazhuang GongfuQingdao Red LionsChuyển nhượng—
26/04/2022Shanxi Longjin(2015-2022)Shijiazhuang GongfuChuyển nhượng—
11/04/2021Free PlayerShanxi Longjin(2015-2022)Chuyển nhượng—
31/12/2019Hebei Zhuoao(2009-2022)Free PlayerTrở lại—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh60
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com