
Zheng Zhiyun là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shijiazhuang Gongfu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
16Đá chính
1.254Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 21 | 15 | 1.238 | 0 | 0 | 2 | 9 | 2 | 75% | 50% | 3 | 0 | 6,49 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.238 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 291/387 (75%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 13/36 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/56 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/87 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 40
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 184
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 2,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 2 | 3/3 | — | 7,04 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 1/3 | — | 6,29 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/20 | 1 | 3/7 | V | 6,32 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 3 | 5/8 | — | 6,62 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 14/23 | 1 | 4/6 | — | 7,07 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/23 | 2 | 2/5 | — | 6,21 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | T 2-1 | 84 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 23/30 | 3 | 3/7 | V | 6,41 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/16 | 1 | 2/6 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 01/12/2018 | 23 | 175 nghìn € |
| 04/09/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 25/12/2020 | 25 | 125 nghìn € |
| 22/08/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 16/01/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 12/01/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Liaoning Tieren | Shijiazhuang Gongfu | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Changchun Yatai Reserves | Liaoning Tieren | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Changchun Yatai | Changchun Yatai Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Nantong Zhiyun | Changchun Yatai | Cho mượn | — |
| 24/07/2023 | Changchun Yatai | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng | — |
| 12/04/2022 | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Changchun Yatai | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | Cangzhou Mighty Lions Reserves | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2019 | Shanghai Port | Cangzhou Mighty Lions Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Qingdao FC(2013-2022) | Shanghai Port | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Shanghai Port | Qingdao FC(2013-2022) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh52
- Thể lực33