Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sun Weizhe

Shijiazhuang GongfuTiền vệCHN
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Sun Weizhe là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shijiazhuang Gongfu.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
346Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—843460007175%38%006,40
Cúp FA Trung Quốc2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/132 (75%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
8/18 (44%)
Chuyền dài chính xác
9/21 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/21 (38%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sun Weizhe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaT 3-1dự bị00000—0———
13/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shenzhen JuniorsH 0-0dự bị00000—0———
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenT 1-0dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Wuxi WugoT 2-0dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dingnan UnitedT 2-1dự bị00000—0———
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Foshan NanshiT 2-1dự bị00000—0———
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shaanxi UnionT 2-1dự bị00000—0———
02/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Changchun YataiH 2-2dự bị00000—0———
25/07/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunH 1-1dự bị00000—0———
04/07/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Ningbo Professional Football ClubB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/03/20151825 nghìn €
04/06/20151825 nghìn €
31/10/20151825 nghìn €
20/01/20172025 nghìn €
05/06/20172050 nghìn €
30/11/20172075 nghìn €
04/06/20182150 nghìn €
08/12/20182175 nghìn €
04/09/20192225 nghìn €
26/12/20192225 nghìn €
25/12/20202325 nghìn €
27/08/20212475 nghìn €
14/01/20222575 nghìn €
08/01/20232675 nghìn €
25/06/202326125 nghìn €
13/12/202326125 nghìn €
16/06/202427100 nghìn €
02/12/20242775 nghìn €
22/06/20252850 nghìn €
08/12/20252825 nghìn €
16/06/20262925 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/02/2026Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Shijiazhuang GongfuChuyển nhượng—
30/12/2025Shijiazhuang GongfuGuangxi Pingguo FC(2018-2025)Cho mượn—
08/07/2025Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Shijiazhuang GongfuChuyển nhượng—
07/07/2025Ningbo Professional Football ClubGuangxi Pingguo FC(2018-2025)Cho mượn—
22/01/2025Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Ningbo Professional Football ClubChuyển nhượng—
11/04/2023Zibo Cuju FC(1996-2023)Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Chuyển nhượng—
07/04/2021Beijing Chengfeng(1995-2021)Zibo Cuju FC(1996-2023)Chuyển nhượng—
13/07/2017Beijing Chengfeng ReservesBeijing Chengfeng(1995-2021)Chuyển nhượng—
29/06/2017KSV RoeselareBeijing Chengfeng ReservesCho mượn—
30/08/2016Beijing Chengfeng ReservesKSV RoeselareChuyển nhượng—
31/12/2015Beijing Chengfeng(1995-2021)Beijing Chengfeng ReservesChuyển nhượng—
31/12/2014Beijing Chengfeng ReservesBeijing Chengfeng(1995-2021)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh46
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com