
Sun Weizhe là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shijiazhuang Gongfu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
346Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 8 | 4 | 346 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 75% | 38% | 0 | 0 | 6,40 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/132 (75%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 8/18 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/21 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/21 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/06/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 31/10/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 20/01/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 05/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/11/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/06/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/12/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/09/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 25/12/2020 | 23 | 25 nghìn € |
| 27/08/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 14/01/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 08/01/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 25 nghìn € |
| 16/06/2026 | 29 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/02/2026 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Shijiazhuang Gongfu | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Shijiazhuang Gongfu | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Cho mượn | — |
| 08/07/2025 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Shijiazhuang Gongfu | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Ningbo Professional Football Club | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Cho mượn | — |
| 22/01/2025 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Ningbo Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 11/04/2023 | Zibo Cuju FC(1996-2023) | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2021 | Beijing Chengfeng(1995-2021) | Zibo Cuju FC(1996-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2017 | Beijing Chengfeng Reserves | Beijing Chengfeng(1995-2021) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | KSV Roeselare | Beijing Chengfeng Reserves | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Beijing Chengfeng Reserves | KSV Roeselare | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Beijing Chengfeng(1995-2021) | Beijing Chengfeng Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Beijing Chengfeng Reserves | Beijing Chengfeng(1995-2021) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh46
- Thể lực42