
Zhao Shuhao là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shijiazhuang Gongfu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
13Đá chính
1.235Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 23 | 12 | 1.161 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 80% | 53% | 1 | 0 | 6,46 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.161 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 307/380 (80%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 14/49 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/50 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/94 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 41
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 190
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,87 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 1 | 3/3 | — | 6,30 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/24 | 3 | 4/7 | — | 6,02 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 3-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 2/5 | V | 6,41 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 6,19 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,53 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 1 | 1/1 | — | 6,45 |
| 25/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/07/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/11/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/06/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/11/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/12/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/08/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 14/01/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 08/01/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 19/04/2023 | 25 | — |
| 20/03/2024 | 26 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 10 nghìn € |
| 02/12/2024 | 26 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 28 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh48
- Thể lực29