Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tyrone Conraad

Shijiazhuang GongfuTiền đạoSUR
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Tyrone Conraad là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo Shijiazhuang Gongfu.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
24Đá chính
2.039Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
407Phút/bàn
16/38Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—24231.949501381673%39%506,65
Cúp FA Trung Quốc2026—119000000——006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.949 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
16/38
Sút trong vòng cấm
31
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
24/46
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
12

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
333/451 (73%)
Chuyền quyết định
27
Tạt bóng chính xác
10/44 (22%)
Chuyền dài chính xác
18/32 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
4
Phá bóng
18
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
78/196 (39%)
Không chiến thắng / thua
14 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
64 / 95
Bị tước bóng
31
Mất quyền kiểm soát
265
Phạm lỗi
38
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tyrone Conraad · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nanjing CityB 0-1890011114/2013/9—6,20
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Suzhou DongwuT 3-0660000013/1811/2—6,24
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityT 1-0840011112/1916/9—6,65
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaT 3-1850021010/1811/5—6,47
13/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shenzhen JuniorsH 0-0900010111/1603/7V6,75
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenT 1-0450020015/1712/8—6,22
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dingnan UnitedT 2-1841032215/1618/15V8,20
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Foshan NanshiT 2-1841011121/2703/6—7,93
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shaanxi UnionT 2-182010013/900/2—6,80
02/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Changchun YataiH 2-2671041112/1524/8—7,59

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: —2021: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 475 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/10/20161925 nghìn €
01/02/20171975 nghìn €
20/06/20172075 nghìn €
20/01/201921150 nghìn €
26/06/201922175 nghìn €
15/09/201922—
07/03/202123200 nghìn €
20/05/202124350 nghìn €
27/12/202124350 nghìn €
26/06/202225350 nghìn €
20/12/202225475 nghìn €
05/06/202326600 nghìn €
13/12/2023261,0 triệu €
03/06/202427700 nghìn €
17/11/202427500 nghìn €
28/05/202528400 nghìn €
10/12/202528400 nghìn €
16/06/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/01/2026Backa TopolaShijiazhuang GongfuChuyển nhượng—
21/07/2025Al-SharjahBacka TopolaChuyển nhượng—
30/09/2024Meizhou HakkaAl-SharjahHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2023FK Sutjeska NiksicMeizhou HakkaChuyển nhượng—
30/06/2022ErgotelisFK Sutjeska NiksicChuyển nhượng—
12/07/2020Kozakken BoysErgotelisChuyển nhượng—
19/07/2019SC Cambuur LeeuwardenKozakken BoysChuyển nhượng Free—
30/06/2018Cambuur Leeuwarden U21SC Cambuur LeeuwardenChuyển nhượng—
30/06/2016Sparta Rotterdam U19Cambuur Leeuwarden U21Chuyển nhượng—
30/06/2014Sparta Rotterdam U17Sparta Rotterdam U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Jong Feyenoord YouthJong Sparta Rotterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh32
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com