Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Xu Yougang

30Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Xu Yougang là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Ningbo Professional Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
847Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—11108470004074%56%416,34
Cúp FA Trung Quốc2026—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 847 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
311/420 (74%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
7/22 (31%)
Chuyền dài chính xác
38/85 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
8
Phá bóng
22
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/82 (56%)
Không chiến thắng / thua
12 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 32
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
161
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 23/07/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Xu Yougang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nantong ZhiyunB 0-1900000014/2600/1—5,77
29/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoB 0-1900000050/6414/5—6,46
18/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dalian K'un CityB 0-1900000035/4812/4—6,08
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shaanxi UnionT 1-0900000028/3614/6—6,66
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Changchun YataiB 0-2900000013/1814/5—6,64
30/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaH 1-1900000036/4311/3—6,38
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Yanbian LongdingB 2-3dự bị00000—0———
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shenzhen JuniorsH 0-0dự bị00000—0———
01/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangxi HengchenB 2-4dự bị00000—0———
25/07/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangdong Guangzhou PowerB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/07/20151925 nghìn €
31/10/20151925 nghìn €
19/06/20162050 nghìn €
19/11/20162050 nghìn €
04/03/20172150 nghìn €
18/06/201721100 nghìn €
30/11/201721200 nghìn €
04/06/201822225 nghìn €
08/12/201822150 nghìn €
04/09/201923100 nghìn €
26/12/201923100 nghìn €
29/12/20202475 nghìn €
27/08/20212575 nghìn €
14/01/202225100 nghìn €
12/01/202326100 nghìn €
25/06/202327100 nghìn €
13/12/20232775 nghìn €
16/06/20242875 nghìn €
22/06/202529100 nghìn €
08/12/202529100 nghìn €
16/06/20263075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026Shijiazhuang GongfuNingbo Professional Football ClubChuyển nhượng—
10/02/2026Jiangxi LushanShijiazhuang GongfuChuyển nhượng—
27/02/2025Shanghai ShenhuaJiangxi LushanChuyển nhượng—
30/12/2024Guangxi Pingguo ReservesShanghai ShenhuaCho mượn—
11/07/2024Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Guangxi Pingguo ReservesChuyển nhượng—
24/02/2024Shanghai ShenhuaGuangxi Pingguo FC(2018-2025)Chuyển nhượng 0.019266M €19 nghìn €
03/08/2022Shanghai Shenhua (R)Shanghai ShenhuaChuyển nhượng—
30/12/2021Zibo Cuju FC(1996-2023)Shanghai Shenhua (R)Cho mượn—
11/04/2021Shanghai ShenhuaZibo Cuju FC(1996-2023)Chuyển nhượng 0.038287M €38 nghìn €
30/12/2020Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022)Shanghai ShenhuaCho mượn—
01/09/2020Shanghai ShenhuaShaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022)Chuyển nhượng—
30/12/2019Liaoning FC(1995-2020)Shanghai ShenhuaCho mượn—
30/07/2019Shanghai ShenhuaLiaoning FC(1995-2020)Chuyển nhượng—
30/12/2017Qingdao FC(2013-2022)Shanghai ShenhuaCho mượn—
21/02/2017Shanghai ShenhuaQingdao FC(2013-2022)Chuyển nhượng—
30/12/2016Qingdao FC(2013-2022)Shanghai ShenhuaCho mượn—
22/02/2016Shanghai ShenhuaQingdao FC(2013-2022)Chuyển nhượng—
25/06/2015Shanghai Shenhua (R)Shanghai ShenhuaChuyển nhượng—
30/05/2015CF CracksShanghai Shenhua (R)Cho mượn—
31/12/2014Shanghai Shenhua (R)CF CracksChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy51
  • Sức mạnh58
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com