Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Li Ya'nan

Shijiazhuang GongfuThủ mônCHN
33Tuổi
195Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Li Ya'nan là thủ môn 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shijiazhuang Gongfu.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
810Phút
14Cứu thua
66%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—887201491266%100%406,33
Cúp FA Trung Quốc2026—2290000——002,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,33

Thủ môn

Cứu thua
14
Đấm bóng
9
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/180 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
61/120 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,95

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Li Ya'nan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nanjing CityB 0-1dự bị000—0———
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Suzhou DongwuT 3-0dự bị000—0———
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityT 1-0dự bị000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaT 3-1dự bị000—0———
13/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shenzhen JuniorsH 0-0dự bị000—0———
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenT 1-0dự bị000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Wuxi WugoT 2-0dự bị000—0———
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Foshan NanshiT 2-19032115/2601/1V6,84
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shaanxi UnionT 2-19021011/180—V6,31
02/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Changchun YataiH 2-29010013/170——6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20122026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/03/20121825 nghìn €
19/11/20162325 nghìn €
04/03/20172325 nghìn €
18/06/20172325 nghìn €
30/11/20172425 nghìn €
03/06/20182425 nghìn €
01/12/20182525 nghìn €
04/09/20192650 nghìn €
26/12/20192650 nghìn €
25/12/20202725 nghìn €
27/08/20212850 nghìn €
14/01/20222850 nghìn €
08/01/20232975 nghìn €
21/06/20232950 nghìn €
27/11/20233050 nghìn €
16/06/20243050 nghìn €
02/12/20243150 nghìn €
22/06/20253150 nghìn €
08/12/20253250 nghìn €
16/06/20263225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/02/2026Qingdao Red LionsShijiazhuang GongfuChuyển nhượng—
19/02/2025Yanbian LongdingQingdao Red LionsChuyển nhượng—
03/02/2024Yunnan YukunYanbian LongdingChuyển nhượng—
03/04/2023Suzhou DongwuYunnan YukunChuyển nhượng—
05/04/2021Nantong ZhiyunSuzhou DongwuChuyển nhượng—
31/01/2019Qingdao FC(2013-2022)Nantong ZhiyunChuyển nhượng—
31/01/2017Qingdao FC ReservesQingdao FC(2013-2022)Chuyển nhượng—
09/07/2015Free PlayerQingdao FC ReservesChuyển nhượng—
31/01/2015Sichuan Leaders(2014-2015)Free PlayerTrở lại—
31/01/2014Henan FCSichuan Leaders(2014-2015)Chuyển nhượng—
31/12/2011UnknownHenan FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực13
  • Chỉ số 139
  • Chỉ số 213
  • Chỉ số 444
  • Chỉ số 339
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com