
Li Ya'nan là thủ môn 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shijiazhuang Gongfu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
810Phút
14Cứu thua
66%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 8 | 8 | 720 | 14 | 9 | 12 | 66% | 100% | 4 | 0 | 6,33 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,33
Thủ môn
- Cứu thua
- 14
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/180 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 61/120 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,95
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | T 2-1 | 90 | 3 | 2 | 1 | 15/26 | 0 | 1/1 | V | 6,84 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 11/18 | 0 | — | V | 6,31 |
| 02/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2012 | 18 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 23 | 25 nghìn € |
| 04/03/2017 | 23 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 23 | 25 nghìn € |
| 30/11/2017 | 24 | 25 nghìn € |
| 03/06/2018 | 24 | 25 nghìn € |
| 01/12/2018 | 25 | 25 nghìn € |
| 04/09/2019 | 26 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 50 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 25 nghìn € |
| 27/08/2021 | 28 | 50 nghìn € |
| 14/01/2022 | 28 | 50 nghìn € |
| 08/01/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 21/06/2023 | 29 | 50 nghìn € |
| 27/11/2023 | 30 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 30 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 32 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2026 | Qingdao Red Lions | Shijiazhuang Gongfu | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2025 | Yanbian Longding | Qingdao Red Lions | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2024 | Yunnan Yukun | Yanbian Longding | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/2023 | Suzhou Dongwu | Yunnan Yukun | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2021 | Nantong Zhiyun | Suzhou Dongwu | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Qingdao FC(2013-2022) | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Qingdao FC Reserves | Qingdao FC(2013-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2015 | Free Player | Qingdao FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Sichuan Leaders(2014-2015) | Free Player | Trở lại | — |
| 31/01/2014 | Henan FC | Sichuan Leaders(2014-2015) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Unknown | Henan FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực13
- Chỉ số 139
- Chỉ số 213
- Chỉ số 444
- Chỉ số 339