
Zhao Ziye là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuhan Three Towns B.
Tiểu sử Zhao Ziye
Zhao Ziye là hậu vệ 23 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Wuhan Three Towns B và mang quốc tịch Trung Quốc. Anh sinh ngày 01/10/2003, cao 180 cm và nặng 73 kg. Trong mùa 2026, anh có 11 trận ra sân, 862 phút thi đấu và ghi 3 bàn tại Chinese Football League 2. Giá trị cao nhất của anh được ghi là 50 nghìn € (2025), hợp đồng đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 14/07/2026 từ Shijiazhuang Gongfu có phí 12 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
862Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
287Phút/bàn
14/28Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 11 | 11 | 862 | 3 | 0 | 0 | 28 | 14 | 80% | 42% | 3 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 862 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 14/28
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 13/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/111 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/121 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 65
- Bị tước bóng
- 27
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 34
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/13 | 0 | 5/10 | — | 6,89 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 4/8 | — | 6,12 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 2/10 | V | 5,92 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/7 | 1 | 5/14 | — | 5,95 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 4-0 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/12 | 0 | 6/12 | V | 7,32 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 5/8 | 2 | 7/14 | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/12 | 1 | 3/5 | — | 6,27 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | T 4-1 | 83 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 7/7 | 0 | 8/16 | — | 8,10 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 2-1 | 79 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 11/11 | 0 | 2/8 | V | 7,96 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/8 | 0 | 5/12 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 12/01/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 22 | 25 nghìn € |
| 14/07/2026 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2026 | Wuhan Three Towns B | Shijiazhuang Gongfu | Cho mượn | — |
| 14/07/2026 | Shijiazhuang Gongfu | Wuhan Three Towns B | Chuyển nhượng 0.012932M € | 12 nghìn € |
| 27/02/2025 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Shijiazhuang Gongfu | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Wuxi Wugo | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Cho mượn | — |
| 23/06/2024 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Wuxi Wugo | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2024 | Shenzhen Peng City | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 13/04/2023 | Hebei FC(2010-2023) | Shenzhen Peng City | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2022 | Hebei FC U21 | Hebei FC(2010-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Hebei FC Youth | Hebei FC U21 | Chuyển nhượng | — |