- Phạt góc6 – 6
- Thẻ vàng0 – 1
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Spotland, Rochdale · Nắng 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.87 / 1.97
Gillingham thắng 4-1 ngay trên sân của Rochdale.
Rochdale vs Gillingham 1-4 — Hạng Tư Anh 05/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 9' 🟨 Conor McManus
- 18' 🔁 Lamin Sillahthay W. Goodwin
- 18' 🔁 Eli Kingthay Zech Obiero
-
33'
0 - 1 ⚽ James Brophykiến tạo: Nick Freeman - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Robbie McKenziethay Conor McManus
- 🟨 Edward Francis 51'
-
53'
0 - 2 ⚽ Omar Beckles -
56'
0 - 3 ⚽ Lamin Sillahkiến tạo: Andy Smith - 🟨🟥 Edward Francis 60'
- 64' 🔁 Jack Daleythay Logan Dobbs
- 🔁 Harvey Gilmourthay Zain Silcott-Duberry 66'
-
68'
0 - 4 ⚽ James Brophykiến tạo: Eli King - 73' 🔁 S. Kendallthay Harry Waldock
- 🔁 Jonny Smiththay Luke Hannant 81'
- 🔁 Glenn Middletonthay Dajaune Brown 81'
-
⚽ Charlie Taskerkiến tạo: Glenn Middleton
87'
1 - 4 - 🔁 Ian Hendersonthay Emmanuel Dieseruvwe 88'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 4Tổng cú sút18
- 2Sút trúng đích6
- 4Sút không trúng đích7
- 7Sút trong vòng cấm16
- 1Sút bị chặn3
- 6Phạt góc6
- 58Tấn công nguy hiểm62
- 109Tấn công72
- 437Chuyền356
- 356Chuyền chính xác268
- 5Chuyền then chốt3
- 5Chuyền dài12
- 24Rê bóng16
- 32Tạt bóng29
- 29Tranh chấp55
- 35Tắc bóng13
- 76Cản phá76
- 5Cứu thua10
- 2Phạm lỗi8
- 15Bị phạm lỗi20
- 2Việt vị6
- 0Thẻ vàng1
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 12.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Rochdale kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Rochdale ép sân · cột hướng xuống: Gillingham ép sân. Rochdale kiểm soát thế trận 48% thời gian, Gillingham 40%.
RochdaleGillingham| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-1-4-2
Rochdale · HLV Ian Watson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Nils Ramming | Thủ môn | 5.84 |
| 2 | Charlie Tasker | Hậu vệ | 7.03 |
| 3 | Kaiden Wilson | Hậu vệ | 5.12 |
| 21 | K. Taylor | Hậu vệ | 5.39 |
| 22 | Daniel Moss | Hậu vệ | 6.22 |
| 11 | Zain Silcott-Duberry | Tiền vệ | 5.96 |
| 14 | Edward Francis | Tiền vệ | 5.32 |
| 17 | Babajide Ezekiel Adeeko | Tiền vệ | 5.59 |
| 19 | Luke Hannant | Tiền vệ | 5.64 |
| 39 | Dajaune Brown | Tiền vệ | 5.69 |
| 9 | Emmanuel Dieseruvwe © | Tiền đạo | 6.36 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Harvey Gilmour | Tiền vệ |
| 40 | Ian Henderson | Tiền đạo |
| 13 | Olutobi Adebayo-Rowling | Hậu vệ |
| 45 | Glenn Middleton | Tiền vệ |
| 26 | Sam·Sherring | Hậu vệ |
| 18 | Jonny Smith | Tiền vệ |
| 20 | Sam William John Waller | Thủ môn |
Gillingham · HLV Gareth Ainsworth
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Lennon George Wright | Thủ môn | 5.99 |
| 5 | Andy Smith | Hậu vệ | 7.25 |
| 19 | Omar Beckles © | Hậu vệ | 7.71 |
| 26 | Logan Dobbs | Hậu vệ | 6.62 |
| 3 | Conor McManus | Tiền vệ | 6.35 |
| 16 | James Brophy | Tiền vệ | 9.22 |
| 22 | Nick Freeman | Tiền vệ | 7.47 |
| 24 | Harry Waldock | Tiền vệ | 6.73 |
| 35 | Zech Obiero | Tiền vệ | 6.46 |
| 9 | W. Goodwin | Tiền đạo | 6.46 |
| 10 | Ronan Chapman Hale | Tiền đạo | 6.74 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Robbie McKenzie | Tiền vệ |
| 34 | Eli King | Tiền vệ |
| 11 | Lamin Sillah | Tiền đạo |
| 18 | S. Kendall | Tiền vệ |
| 13 | Taite Holtam | Thủ môn |
| 20 | Jack Daley | Hậu vệ |
| 12 | Garath McCleary | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Rochdale | Laurence Maguire | Treo giò | Inactive |
| Rochdale | Devante Rodney | Treo giò | Inactive |
| Rochdale | Ryan East | Nghi ngờ | Inactive |
| Rochdale | Cian Hayes | Treo giò | Inactive |
| Rochdale | sam beckwith | Treo giò | Inactive |
| Rochdale | ethan landell ebanks | Nghi ngờ | Inactive |
| Rochdale | Edward Francis | Treo giò | Red card suspension |
| Rochdale | Bryant Bilongo | Treo giò | Inactive |
| Rochdale | Casey Pettit | Treo giò | Inactive |
| Rochdale | Will Jenkins | Treo giò | Inactive |
| Gillingham | Kadeem Harris | Nghi ngờ | Inactive |
| Gillingham | Bradley Dack | Treo giò | Inactive |
| Gillingham | Liam Gordon | Nghi ngờ | Inactive |
| Gillingham | Armani Little | Treo giò | Inactive |
| Gillingham | Ethan·Coleman | Treo giò | Inactive |
| Gillingham | marcus wyllie | Nghi ngờ | Rest |
| Gillingham | Zane albarus | Nghi ngờ | Inactive |
| Gillingham | lennon maclorg | Treo giò | Inactive |
| Gillingham | Samuel Tabares | Treo giò | Inactive |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.87 | 1.97 | 151.00 | 51 | 1.00 | 5.5 | 8.75 | 1.07 | 12.5 | 2.50 | 1.50 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 1.5 | 1.98 | 1.83 | 04:45 05/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (22 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 18/02/2023 | ENG EFL League Two | Rochdale – Gillingham | 0–2 |
| 06/08/2022 | ENG EFL League Two | Gillingham – Rochdale | 1–0 |
| 23/01/2021 | ENG EFL League One | Gillingham – Rochdale | 2–2 |
| 19/12/2020 | ENG EFL League One | Rochdale – Gillingham | 1–4 |
| 25/01/2020 | ENG EFL League One | Rochdale – Gillingham | 2–2 |
| 29/12/2019 | ENG EFL League One | Gillingham – Rochdale | 1–0 |
| 30/03/2019 | ENG EFL League One | Gillingham – Rochdale | 1–1 |
| 15/09/2018 | ENG EFL League One | Rochdale – Gillingham | 3–0 |
| 13/01/2018 | ENG EFL League One | Gillingham – Rochdale | 2–1 |
| 23/09/2017 | ENG EFL League One | Rochdale – Gillingham | 3–0 |
Phong độ gần đây
Rochdale
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | ENG EFL League Two | Colchester United – Rochdale | 1–0 | B |
| 22/08/2026 | ENG EFL League Two | Rochdale – Crawley Town | 1–2 | B |
| 15/08/2026 | ENG EFL League Two | Newport County – Rochdale | 3–0 | B |
| 08/08/2026 | EFL Cup | Bradford City – Rochdale | 2–0 | B |
| 01/08/2026 | EFL Cup | Tranmere Rovers – Rochdale | 2–2 | H |
Gillingham
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | ENG EFL League Two | Gillingham – Northampton Town | 1–1 | H |
| 22/08/2026 | ENG EFL League Two | Fleetwood Town – Gillingham | 0–0 | H |
| 15/08/2026 | ENG EFL League Two | Gillingham – Walsall | 0–3 | B |
| 08/08/2026 | EFL Cup | Gillingham – Luton Town | 0–3 | B |
| 01/08/2026 | INT CF | Ebbsfleet United – Gillingham | 1–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Rochdale vs Gillingham đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Rochdale vs Gillingham thuộc Hạng Tư Anh, Vòng 5 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 05/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Spotland (Rochdale).
- Kết quả Rochdale vs Gillingham là bao nhiêu?
- Gillingham thắng Rochdale 4-1 trên sân khách; hiệp một 0-1; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Rochdale vs Gillingham gần đây thế nào?
- Trong 22 lần gặp nhau gần nhất: Rochdale thắng 4, hòa 8, Gillingham thắng 10. Lần gần nhất ngày 18/02/2023 (ENG EFL League Two) Rochdale 0-2 Gillingham.
- Phong độ Rochdale và Gillingham trước trận?
- Rochdale: 0 thắng, 1 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLDL); Gillingham: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DDLLWW).
- Đội hình xuất phát Rochdale vs Gillingham?
- Rochdale ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Gillingham dùng sơ đồ 3-1-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:35 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

