
Charlie Tasker là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Rochdale.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
783Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
391Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 693 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 80% | 45% | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 84% | 58% | 0 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 693 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 309/384 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/43 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/62 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/33 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 32/42 | 0 | 4/10 | — | 6,65 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | B 2-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 1 | 4/6 | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 62/78 | 1 | 3/8 | — | 6,92 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 53/59 | 3 | 5/9 | — | 7,14 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/41 | 3 | 6/12 | — | 6,39 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Liverpool U21 | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 3/10 | — | 7,13 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/31 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 58/67 | 1 | 3/6 | — | 7,03 |
| 22/08/2026 | English U21 Premier League | @ Aston Villa U21 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/54 | 1 | 2/7 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 02/06/2026 | 20 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Brighton U23 | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Brighton Hove Albion U18 | Brighton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Brighton & Hove Albion Youth | Brighton Hove Albion U18 | Chuyển nhượng | — |