
Dajaune Brown là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Rochdale.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.049Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
262Phút/bàn
12/27Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.022 | 4 | 0 | 2 | 25 | 10 | 75% | 46% | 0 | 0 | 7,00 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 28% | 1 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.022 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/25
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 11/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/173 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/126 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 37
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/11 | 0 | 6/15 | — | 7,92 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | B 2-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/14 | 1 | 6/11 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/20 | 0 | 3/7 | — | 7,75 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/14 | 2 | 8/11 | — | 6,76 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | T 2-1 | 84 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 9/12 | 0 | 5/9 | — | 8,64 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 2-0 | 77 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/8 | 0 | 2/6 | — | 7,65 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 4/10 | — | 6,43 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | B 1-4 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/21 | 0 | 3/11 | — | 5,69 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | T 3-0 | 87 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 6/9 | — | 7,70 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | 4/12 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/03/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/05/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 25/11/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/05/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Derby County | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Port Vale | Derby County | Cho mượn | — |
| 26/08/2025 | Derby County | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Derby County U23 | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Gateshead | Derby County U23 | Cho mượn | — |
| 22/01/2024 | Derby County U23 | Gateshead | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Derby County U18 | Derby County U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Derby County Youth | Derby County U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh40
- Thể lực51