
Bryant Bilongo là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Rochdale.
Tiểu sử Bryant Bilongo
Bryant Bilongo là hậu vệ của Rochdale, mang quốc tịch England, sinh ngày 15/09/2001 và hiện 25 tuổi. Cao 177 cm, nặng 72 kg, thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Bryant Bilongo ra sân 3 trận với 234 phút thi đấu và điểm trung bình 5,83, gồm 2 trận tại Cúp Liên đoàn Anh và 1 trận tại Hạng Tư Anh. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 175 nghìn € (2025), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
234Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 168 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 50% | 0 | 0 | 6,26 |
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 41% | 2 | 1 | 4,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/74 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 4,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/31 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/31 | 0 | 5/12 | Đ | 4,96 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Bradford City | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 4 | 5/10 | — | 6,08 |
| 01/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Tranmere Rovers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/50 | 2 | 5/10 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 14/01/2026 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh54
- Thể lực38