Olutobi Adebayo-Rowling là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Rochdale.
Tiểu sử Olutobi Adebayo-Rowling
Olutobi Adebayo-Rowling là hậu vệ thi đấu cho Rochdale, mang quốc tịch England và 29 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 12 trận với tổng cộng 858 phút thi đấu và điểm trung bình 6,33. Trong đó có 8 trận ở Hạng Tư Anh, 2 trận ở Cúp Liên đoàn Anh và 2 trận ở Cúp EFL. Giá trị thị trường cao nhất đạt 175 nghìn € (2023), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
903Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 593 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 48% | 5 | 1 | 6,31 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 58% | 0 | 0 | 6,66 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 130 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 66% | 0 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 593 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 277/329 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/16 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/64 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/88 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/31 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/128 (95%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 1 | 3/3 | — | 6,43 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/61 | 1 | 5/8 | — | 6,57 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/57 | 1 | 1/8 | V | 6,09 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Huddersfield Town | B 0-5 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 70/73 | 0 | 1/2 | — | 5,91 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/44 | 2 | 5/6 | Đ | 5,62 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Liverpool U21 | H 3-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 52/55 | 1 | 3/4 | — | 6,35 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 1/5 | — | 7,25 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 4 | 4/5 | — | 6,62 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/62 | 2 | 5/11 | V | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/04/2019 | 22 | — |
| 28/12/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 26/06/2024 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.