
Jonny Smith là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Rochdale.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
193Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
193Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 193 | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 77% | 33% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/53 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 15/20 | 0 | 2/4 | — | 6,46 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 2-0 | 57 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 1/3 | — | 7,05 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | B 1-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 5,78 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | T 3-0 | 13 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 7,65 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/3 | — | 6,22 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 11/05/2026 | 28 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Wigan Athletic | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Gillingham | Wigan Athletic | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Wigan Athletic | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Burton | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2021 | Bristol City U21 | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2021 | Swindon Town | Bristol City U21 | Cho mượn | — |
| 27/08/2020 | Bristol City U21 | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Oldham Athletic | Bristol City U21 | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Bristol City U21 | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Tranmere Rovers | Bristol City U21 | Cho mượn | — |
| 09/07/2018 | Bristol City U21 | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | AFC Fylde | Bristol City U21 | Cho mượn | — |
| 04/08/2017 | Bristol City U21 | AFC Fylde | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2017 | Cheltenham Town | Bristol City U21 | Cho mượn | — |
| 18/08/2016 | Bristol City U21 | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Wrexham U18 | Bristol City U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh43
- Thể lực32