
Ryan East là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Rochdale.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
420Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
420Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 240 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 91% | 50% | 0 | 0 | 6,95 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 88% | 45% | 0 | 0 | 7,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/82 (91%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/92 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 18/20 | 1 | 2/5 | — | 7,07 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | B 1-2 | 82 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 20/21 | 1 | 2/3 | — | 7,46 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 2 | 3/6 | — | 6,33 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Bradford City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 1 | 3/5 | — | 6,44 |
| 01/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Tranmere Rovers | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 46/51 | 1 | 2/6 | — | 8,24 |
| 10/05/2026 | Hạng 5 Anh | vs Boreham Wood | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 03/05/2026 | Hạng 5 Anh | vs Scunthorpe United | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 25/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs York City | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 18/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Braintree Town | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Wealdstone FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/02/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/10/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/04/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 06/03/2024 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Bradford City | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Rochdale | Bradford City | Cho mượn | — |
| 13/08/2023 | Bradford City | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Swindon Town | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2021 | Reading U23 | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Reading U18 | Reading U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Reading FC Youth | Reading U18 | Chuyển nhượng | — |