
Sam·Sherring là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Rochdale.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
669Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 362 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 67% | 1 | 0 | 6,28 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 16% | 0 | 0 | 5,74 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 127 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 50% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 362 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 220/268 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/36 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/28 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/220 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/118 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Huddersfield Town | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 112/120 | 0 | 0/1 | — | 5,55 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/55 | 1 | 8/11 | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Liverpool U21 | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 96/100 | 0 | 1/5 | — | 5,92 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/60 | 1 | 1/4 | — | 6,59 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/50 | 4 | 6/7 | V | 5,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Milton Keynes Dons | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Cheltenham Town | Milton Keynes Dons | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Milton Keynes Dons | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Northampton Town | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | Bournemouth AFC U21 | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Cambridge United | Bournemouth AFC U21 | Cho mượn | — |
| 10/01/2022 | Bournemouth AFC U21 | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2022 | Accrington Stanley | Bournemouth AFC U21 | Cho mượn | — |
| 19/08/2021 | Bournemouth AFC U21 | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 20/06/2021 | Torquay United | Bournemouth AFC U21 | Cho mượn | — |
| 02/10/2020 | Bournemouth AFC U21 | Torquay United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Weymouth | Bournemouth AFC U21 | Cho mượn | — |
| 09/08/2019 | Bournemouth AFC U21 | Weymouth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bournemouth U18 | Bournemouth AFC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Weymouth | Bournemouth U18 | Cho mượn | — |
| 14/09/2018 | Bournemouth U18 | Weymouth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh66
- Thể lực51