Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sam·Sherring

RochdaleHậu vệENG
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Sam·Sherring là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Rochdale.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
669Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—543620001082%67%106,28
Cúp EFL2026-2027—221800001094%16%005,74
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221270000091%50%006,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 362 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
220/268 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/36 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/28 (67%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
208/220 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/118 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sam·Sherring · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anhvs Grimsby TownH 2-2dự bị00000—0———
17/10/2026Hạng Tư Anh@ Crewe AlexandraB 2-3dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Tranmere RoversH 1-1dự bị00000—0———
07/10/2026Cúp EFL@ Huddersfield TownB 0-59000100112/12000/1—5,55
03/10/2026Hạng Tư Anhvs Swindon TownT 1-0900000042/5518/11—6,30
26/09/2026Hạng Tư Anh@ Fleetwood TownT 2-12000001/100/1—6,25
23/09/2026Cúp EFLvs Liverpool U21H 3-3900000196/10001/5—5,92
05/09/2026Hạng Tư Anhvs GillinghamB 1-4dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng Tư Anh@ Colchester UnitedB 0-1900010049/6011/4—6,59
22/08/2026Hạng Tư Anhvs Crawley TownB 1-2900000037/5046/7V5,79

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202322300 nghìn €
22/06/202323400 nghìn €
26/12/202323400 nghìn €
27/06/202424400 nghìn €
29/12/202424300 nghìn €
29/06/202525200 nghìn €
25/11/202525225 nghìn €
14/05/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026Milton Keynes DonsRochdaleChuyển nhượng—
30/05/2026Cheltenham TownMilton Keynes DonsCho mượn—
31/08/2025Milton Keynes DonsCheltenham TownChuyển nhượng—
30/06/2024Northampton TownMilton Keynes DonsChuyển nhượng—
04/07/2022Bournemouth AFC U21Northampton TownChuyển nhượng—
30/05/2022Cambridge UnitedBournemouth AFC U21Cho mượn—
10/01/2022Bournemouth AFC U21Cambridge UnitedChuyển nhượng—
09/01/2022Accrington StanleyBournemouth AFC U21Cho mượn—
19/08/2021Bournemouth AFC U21Accrington StanleyChuyển nhượng—
20/06/2021Torquay UnitedBournemouth AFC U21Cho mượn—
02/10/2020Bournemouth AFC U21Torquay UnitedChuyển nhượng—
29/06/2020WeymouthBournemouth AFC U21Cho mượn—
09/08/2019Bournemouth AFC U21WeymouthChuyển nhượng—
30/06/2019Bournemouth U18Bournemouth AFC U21Chuyển nhượng—
30/05/2019WeymouthBournemouth U18Cho mượn—
14/09/2018Bournemouth U18WeymouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy41
  • Sức mạnh66
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com