Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luke Hannant

RochdaleTiền vệENG
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Luke Hannant là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Rochdale.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
744Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
744Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—844031005376%47%106,58
Cúp EFL2026-2027—221800002189%80%106,21
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221610002067%58%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 403 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/117 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
7/31 (22%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/40 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/84 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/59 (67%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luke Hannant · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anhvs Grimsby TownH 2-215000003/712/3—6,10
17/10/2026Hạng Tư Anh@ Crewe AlexandraB 2-3dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Tranmere RoversH 1-1dự bị00000—0———
07/10/2026Cúp EFL@ Huddersfield TownB 0-5900000049/5324/4—6,01
03/10/2026Hạng Tư Anhvs Swindon TownT 1-0490000010/1302/6—6,39
26/09/2026Hạng Tư Anh@ Fleetwood TownT 2-1dự bị00000—0———
23/09/2026Cúp EFLvs Liverpool U21H 3-3900021226/3100/1V6,42
19/09/2026Hạng Tư Anhvs Oldham AthleticT 2-033000003/711/2—6,89
12/09/2026Hạng Tư Anh@ WalsallH 0-0650000216/2234/9—6,90
05/09/2026Hạng Tư Anhvs GillinghamB 1-4810011122/2505/6—5,64

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: —2025: 100 nghìn €2026: —20232026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/03/202329100 nghìn €
22/06/202329100 nghìn €
18/10/202329—
25/11/202532100 nghìn €
20/03/202632—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/03/2026Oldham AthleticRochdaleChuyển nhượng—
30/06/2025GatesheadOldham AthleticChuyển nhượng—
01/08/2023Colchester UnitedGatesheadChuyển nhượng—
30/05/2023DundeeColchester UnitedCho mượn—
30/01/2023Colchester UnitedDundeeChuyển nhượng—
30/06/2021Cambridge UnitedColchester UnitedChuyển nhượng—
30/06/2019Port ValeCambridge UnitedChuyển nhượng—
17/01/2018GatesheadPort ValeChuyển nhượng—
22/10/2016South ShieldsGatesheadCho mượn—
22/09/2016GatesheadSouth ShieldsChuyển nhượng—
14/07/2016Team Northumbria FCGatesheadChuyển nhượng—
30/06/2014Dereham Town FCTeam Northumbria FCChuyển nhượng—
30/06/2012Cambridge United U18Dereham Town FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy59
  • Sức mạnh39
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com