
Glenn Middleton là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Rochdale.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
595Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 568 | 0 | 0 | 3 | 6 | 2 | 70% | 37% | 1 | 0 | 6,60 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 73% | 66% | 0 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 568 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/154 (70%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 21/76 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/59 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 25
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/15 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5/12 | 1 | 2/8 | — | 7,47 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/34 | 0 | 2/7 | — | 6,00 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 2/8 | — | 6,04 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 21/30 | 3 | 7/14 | — | 7,20 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | T 2-1 | 84 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 18/25 | 0 | 5/12 | — | 7,70 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Liverpool U21 | H 3-3 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 2/3 | — | 6,03 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/26 | 1 | 4/7 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | V | 6,28 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | B 1-4 | 9 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 5,89 |
| 22/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Lincoln City | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 02/01/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/08/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 04/02/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 325 nghìn € |
| 20/07/2020 | 20 | 325 nghìn € |
| 17/01/2021 | 21 | 325 nghìn € |
| 27/06/2021 | 21 | 550 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 20/06/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 01/10/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 11/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Doncaster Rovers | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Dundee United | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2022 | Rangers F.C. | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | St Johnstone F.C. | Rangers F.C. | Cho mượn | — |
| 05/08/2021 | Rangers F.C. | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 22/05/2021 | St Johnstone F.C. | Rangers F.C. | Cho mượn | — |
| 24/01/2021 | Rangers F.C. | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Bradford City | Rangers F.C. | Cho mượn | — |
| 31/01/2020 | Rangers F.C. | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 26/12/2019 | Hibernian F.C. | Rangers F.C. | Cho mượn | — |
| 12/08/2019 | Rangers F.C. | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rangers FC U20 | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Norwich City U23 | Rangers FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Norwich City U18 | Norwich City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Norwich City Youth | Norwich City U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Northampton Town Youth | Norwich City Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật59
- Tư duy51
- Sức mạnh43
- Thể lực37