Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nils Ramming

RochdaleThủ mônSWE
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Nils Ramming là thủ môn 19 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Rochdale.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
38Cứu thua
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—99810257867%88%106,70
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—22180132370%50%007,34
Cúp EFL2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,70

Thủ môn

Cứu thua
25
Đấm bóng
7
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
9

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
269/399 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
57/185 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/9 (88%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
132
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,34

Thủ môn

Cứu thua
13
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/92 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/40 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nils Ramming · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Tranmere RoversH 1-19030120/260——6,98
07/10/2026Cúp EFL@ Huddersfield TownB 0-5dự bị000—0———
03/10/2026Hạng Tư Anhvs Swindon TownT 1-09020024/310——6,84
19/09/2026Hạng Tư Anhvs Oldham AthleticT 2-09010333/5801/2—6,49
12/09/2026Hạng Tư Anh@ WalsallH 0-09063025/4101/1—8,08
05/09/2026Hạng Tư Anhvs GillinghamB 1-49021034/550——5,84
02/09/2026Hạng Tư Anhvs Shrewsbury TownT 3-09041145/5901/1—7,53
29/08/2026Hạng Tư Anh@ Colchester UnitedB 0-19041123/4602/2—6,88
22/08/2026Hạng Tư Anhvs Crawley TownB 1-29000231/3702/2V5,72
15/08/2026Hạng Tư Anh@ Newport CountyB 0-39031134/4601/1—5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/202517100 nghìn €
10/06/202518300 nghìn €
16/12/202518500 nghìn €
09/06/202619500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Brighton U23RochdaleChuyển nhượng—
30/06/2025Eintracht Frankfurt IIBrighton U23Hết hạn mượn 0.85M €850 nghìn €
30/06/2024Eintracht Frankfurt U19Eintracht Frankfurt IIChuyển nhượng—
31/12/2023Eintracht Frankfurt U17Eintracht Frankfurt U19Chuyển nhượng—
30/06/2023Eintracht Frankfurt AMEintracht Frankfurt U17Chuyển nhượng—
30/06/2019SC Hessen Dreieich JugendEintracht Frankfurt AMChuyển nhượng—
30/06/2017Leyton Orient YouthSC Hessen Dreieich JugendChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com