
Sam William John Waller là thủ môn 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Rochdale.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
18Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 8 | 3 | 6 | 59% | 100% | 0 | 0 | 5,98 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 10 | 0 | 3 | 82% | — | 0 | 0 | 6,19 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 5,98
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/134 (59%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/67 (23%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,19
Thủ môn
- Cứu thua
- 10
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/114 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/29 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | H 2-2 | 90 | 4 | 1 | 1 | 26/50 | 0 | 1/1 | — | 6,22 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | B 2-3 | 90 | 1 | 1 | 1 | 30/34 | 0 | 1/1 | — | 5,60 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Huddersfield Town | B 0-5 | 90 | 3 | 0 | 0 | 59/72 | 0 | — | — | 5,64 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | T 2-1 | 90 | 3 | 1 | 2 | 24/50 | 0 | 2/2 | — | 6,12 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Liverpool U21 | H 3-3 | 90 | 7 | 0 | 1 | 35/42 | 0 | — | — | 6,74 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2023 | 19 | — |
| 14/05/2026 | 22 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Harrogate Town | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Burnley U23 | Harrogate Town | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2026 | Crewe Alexandra | Burnley U23 | Cho mượn | — |
| 10/07/2025 | Burnley U23 | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | Rochdale | Burnley U23 | Cho mượn | — |
| 15/11/2024 | Burnley U23 | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Hyde Utd | Burnley U23 | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Burnley U23 | Hyde Utd | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Lancaster City FC | Burnley U23 | Cho mượn | — |
| 05/10/2022 | Burnley U23 | Lancaster City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Burnley U18 | Burnley U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Burnley FC Youth | Burnley U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực40
- Chỉ số 159
- Chỉ số 247
- Chỉ số 454
- Chỉ số 358