
Emmanuel Dieseruvwe là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Rochdale.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
9Đá chính
827Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/15Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 11 | 5 | 509 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 71% | 41% | 0 | 0 | 6,39 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 165 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 55% | 56% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 153 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 68% | 53% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 509 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/63 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/79 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 20
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/18 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/29 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/30 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | B 2-3 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Huddersfield Town | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 3/8 | — | 6,62 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 4/6 | — | 6,65 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/5 | — | 5,97 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Liverpool U21 | H 3-3 | 75 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/9 | 0 | 6/8 | — | 6,61 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,37 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 5/10 | — | 6,01 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | B 1-4 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 6/18 | — | 6,36 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7/8 | 1 | 3/12 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.