
Laurence Maguire là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Rochdale.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
29Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61% | 66% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/18 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 6/10 | — | 6,69 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/2 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/03/2020 | 23 | — |
| 28/12/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Milton Keynes Dons | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Chesterfield | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Crawley Town | Chesterfield | Cho mượn | — |
| 29/08/2023 | Chesterfield | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2017 | AFC Fylde | Chesterfield | Cho mượn | — |
| 16/02/2017 | Chesterfield | AFC Fylde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Chesterfield FC U18 | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh67
- Thể lực45