Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cian Hayes

RochdaleTiền vệIRL
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Cian Hayes là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Rochdale.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
374Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
374Phút/bàn
2/15Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—5325010012272%32%106,40
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11640002072%71%006,46
Cúp EFL2026-2027—21600001075%33%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/58 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/37 (32%)
Không chiến thắng / thua
1 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 18
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/11 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/24 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cian Hayes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anhvs Grimsby TownH 2-275005106/1124/13V5,85
17/10/2026Hạng Tư Anh@ Crewe AlexandraB 2-3630040013/1903/8—5,85
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Tranmere RoversH 1-1680020011/1501/6—6,10
07/10/2026Cúp EFL@ Huddersfield TownB 0-5450000212/1614/12—6,34
03/10/2026Hạng Tư Anhvs Swindon TownT 1-018101106/701/5—7,54
26/09/2026Hạng Tư Anh@ Fleetwood TownT 2-126000016/613/5—6,66
23/09/2026Cúp EFLvs Liverpool U21H 3-315001006/80——6,47
19/09/2026Hạng Tư Anhvs Oldham AthleticT 2-0dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Tư Anh@ WalsallH 0-0dự bị00000—0———
01/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Tranmere RoversH 2-264002008/1125/7—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/202219150 nghìn €
04/04/202319450 nghìn €
08/06/202319500 nghìn €
26/12/202320400 nghìn €
27/06/202420300 nghìn €
26/12/202421300 nghìn €
17/06/202521300 nghìn €
25/11/202522350 nghìn €
11/05/202622325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Peterborough UnitedRochdaleChuyển nhượng—
02/07/2024Fleetwood TownPeterborough UnitedChuyển nhượng—
30/05/2024RochdaleFleetwood TownCho mượn—
31/01/2024Fleetwood TownRochdaleChuyển nhượng—
27/11/2023RochdaleFleetwood TownCho mượn—
04/10/2023Fleetwood TownRochdaleChuyển nhượng—
28/11/2021FC United of ManchesterFleetwood TownCho mượn—
21/10/2021Fleetwood TownFC United of ManchesterChuyển nhượng—
30/06/2021Fleetwood Town U18Fleetwood TownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy56
  • Sức mạnh38
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com