
Kohei Tanabe là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Renofa Yamaguchi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
27Đá chính
1.692Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
423Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 275 | 2 | 0 | 2 | 5 | 2 | 78% | — | 1 | 0 | 1,74 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 16 | 1.417 | 2 | 0 | 3 | 15 | 5 | 75% | 51% | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 1,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/122 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.417 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 373/497 (75%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 8/31 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/62 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/74 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 28
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 197
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Osaka | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/32 | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Nara Club | B 1-3 | 80 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/23 | 0 | — | — | 7,36 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Ryukyu Okinawa | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 43/50 | 0 | — | — | 7,07 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ AC Nagano Parceiro | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | — | — | 6,43 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Yokohama FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kochi United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/28 | 0 | 1/4 | — | 6,08 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Sagan Tosu | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/21 | 1 | 2/2 | — | 6,27 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tegevajaro Miyazaki | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/25 | 0 | 2/6 | V | 5,94 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Reilac Shiga FC | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/31 | 0 | — | — | 7,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 375 nghìn € |
| 08/06/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | Chuo University | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2020 | Nagoya Grampus U18 | Chuo University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy56
- Sức mạnh41
- Thể lực38