
Shunsuke Yamamoto
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Shunsuke Yamamoto là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Renofa Yamaguchi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
18Đá chính
1.529Phút
10Bàn thắng
4Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
10/31Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 529 | 6 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 11 | 1.000 | 4 | 0 | 2 | 31 | 10 | 64% | 46% | 1 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 529 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.000 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/31
- Sút trong vòng cấm
- 29
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/6
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/279 (64%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/123 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 31
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 157
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Yokohama FC | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/12 | 1 | 3/4 | V | 6,26 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kochi United | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 3 | 3 | 1 | 12/21 | 0 | 4/8 | — | 9,00 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/16 | 0 | 2/8 | — | 6,22 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Sagan Tosu | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 3/5 | — | 7,04 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tegevajaro Miyazaki | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/18 | 0 | 5/9 | — | 6,56 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Reilac Shiga FC | T 4-1 | 85 | 1 | 1 | 3 | 1 | 4 | 19/29 | 1 | 4/7 | — | 9,00 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Gainare Tottori | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/25 | 1 | 3/3 | — | 6,47 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Giravanz Kitakyushu | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | — | — | 6,70 |
| 18/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/15 | 0 | 2/7 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 22 | 10 nghìn € |
| 11/01/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 08/06/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Nara Club | Renofa Yamaguchi | Cho mượn | — |
| 17/08/2025 | Renofa Yamaguchi | Nara Club | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Kagoshima United | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Shunan University | Kagoshima United | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | Takagawa Gakuen High School | Shunan University | Chuyển nhượng | — |