Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryota Ozawa

Renofa YamaguchiTiền vệJPN
23Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Ryota Ozawa là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Renofa Yamaguchi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
25Đá chính
1.559Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1559Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
4,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—99901002062%—30—
J2/J3 100 Year Vision League2026—19161.4690004177%50%306,38

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/40 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.469 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
467/602 (77%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
6/31 (19%)
Chuyền dài chính xác
32/80 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
12
Phá bóng
49
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/101 (50%)
Không chiến thắng / thua
12 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 41
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
247
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryota Ozawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bảnvs FC OsakaH 0-0900020025/400———
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Yokohama FCB 1-2900000123/2912/7V5,91
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kochi UnitedH 2-21200000029/4236/8—6,36
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoH 1-145000008/1101/2—6,45
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Sagan TosuH 1-13000012/20——6,65
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tegevajaro MiyazakiB 0-1830000025/3424/6—5,91
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Reilac Shiga FCT 4-1900000043/5301/2—6,58
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Gainare TottoriB 1-4900010138/3914/9—6,50
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC Ryukyu OkinawaT 2-012000003/30——6,79
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Giravanz KitakyushuH 2-2900011034/4212/3V6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/202522100 nghìn €
14/12/202522100 nghìn €
08/06/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy60
  • Sức mạnh45
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com