
Hikaru Naruoka là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Renofa Yamaguchi.
Tiểu sử Hikaru Naruoka
Hikaru Naruoka là tiền vệ 24 tuổi người Japan, thi đấu cho câu lạc bộ Renofa Yamaguchi. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 59 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 30 trận ra sân với 1643 phút thi đấu, ghi 2 bàn và kiến tạo 1 lần, điểm trung bình 4,80. Giá trị thị trường hiện tại là 275 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là từ Shimizu S-Pulse đến Renofa Yamaguchi vào ngày 19/01/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
23Đá chính
1.643Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
821Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 10 | 293 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 85% | — | 1 | 0 | 1,71 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 13 | 1.350 | 1 | 0 | 1 | 16 | 6 | 80% | 48% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 293 phút · điểm TB 1,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/136 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.350 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 531/658 (80%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/86 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/105 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 43
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 186
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Osaka | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/36 | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Nara Club | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | — | — | 5,82 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Ryukyu Okinawa | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 55/58 | 0 | — | — | 8,20 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ AC Nagano Parceiro | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | — | — | 6,52 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Yokohama FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 22/25 | 1 | 2/5 | — | 6,64 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kochi United | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/63 | 2 | 4/9 | — | 5,74 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,92 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Sagan Tosu | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tegevajaro Miyazaki | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 2/2 | — | 6,54 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Reilac Shiga FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 34/36 | 1 | 3/7 | — | 7,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/01/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 27/06/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 05/01/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/02/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 25/06/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 08/06/2026 | 23 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Shimizu S-Pulse | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Renofa Yamaguchi | Shimizu S-Pulse | Cho mượn | — |
| 16/08/2023 | Shimizu S-Pulse | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Renofa Yamaguchi | Shimizu S-Pulse | Cho mượn | — |
| 20/08/2022 | Shimizu S-Pulse | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | SC Sagamihara | Shimizu S-Pulse | Cho mượn | — |
| 19/07/2021 | Shimizu S-Pulse | SC Sagamihara | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Shimizu S-Pulse U18 | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy58
- Sức mạnh46
- Thể lực39