
Keita Yoshioka là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Renofa Yamaguchi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
25Đá chính
1.576Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1576Phút/bàn
1/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 137 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | — | 0 | 0 | 1,34 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 16 | 16 | 1.439 | 0 | 0 | 0 | 9 | 0 | 81% | 70% | 2 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 1,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/69 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.439 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 728/896 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 79/170 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 116
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 80/114 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 186
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Osaka | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/51 | 0 | — | — | 6,90 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Nara Club | B 1-3 | 47 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/18 | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Sagan Tosu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/69 | 0 | 2/4 | — | 6,54 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tegevajaro Miyazaki | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 49/57 | 0 | 5/9 | — | 6,71 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Reilac Shiga FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/51 | 0 | 2/4 | — | 6,90 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/38 | 1 | 4/5 | — | 6,69 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Giravanz Kitakyushu | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/41 | 2 | 6/8 | — | 6,87 |
| 18/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/25 | 0 | 3/5 | — | 6,04 |
| 11/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Oita Trinita | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/45 | 2 | 3/9 | V | 6,05 |
| 05/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tegevajaro Miyazaki | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/41 | 6 | 12/15 | V | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 27/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/01/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 08/06/2026 | 28 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2025 | Montedio Yamagata | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Blaublitz Akita | Montedio Yamagata | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Montedio Yamagata | Blaublitz Akita | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | AC Nagano Parceiro | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Niigata University of Health & Welfare | AC Nagano Parceiro | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2016 | Funabashi Municipal High School | Niigata University of Health & Welfare | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh64
- Thể lực50