Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Seigo Kobayashi

Renofa YamaguchiTiền vệJPN
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Seigo Kobayashi là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Renofa Yamaguchi.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

18Trận ra sân
7Đá chính
739Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
246Phút/bàn
7/24Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2/J3 100 Year Vision League2026—18773930024782%47%106,45

Chỉ số chi tiết từng giải

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 739 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/24
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
179/218 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
12
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/51 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 18
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Seigo Kobayashi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Yokohama FCB 1-215000006/711/1—6,03
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kochi UnitedH 2-2581031012/1501/3—6,73
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoH 1-1650010110/1323/5—5,92
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Sagan TosuH 1-133002019/1001/1—6,63
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tegevajaro MiyazakiB 0-123000007/80——6,22
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Reilac Shiga FCT 4-1770021117/1825/7—6,75
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Gainare TottoriB 1-420000009/900/1—5,78
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC Ryukyu OkinawaT 2-029001119/1100/1—7,06
11/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Oita TrinitaT 2-126001001/500/3—6,16
05/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tegevajaro MiyazakiB 0-3450010011/1200/3—5,65

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20172350 nghìn €
04/01/201823150 nghìn €
04/01/201924350 nghìn €
26/06/201925350 nghìn €
27/12/201925400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
28/01/202127300 nghìn €
28/06/202127300 nghìn €
12/01/202228300 nghìn €
27/06/202228300 nghìn €
05/01/202328250 nghìn €
25/06/202329275 nghìn €
21/02/202430250 nghìn €
11/06/202430150 nghìn €
11/12/202430125 nghìn €
25/06/202531125 nghìn €
14/12/202531125 nghìn €
08/06/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2023Oita TrinitaRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
31/01/2019Vissel KobeOita TrinitaChuyển nhượng—
30/01/2019Montedio YamagataVissel KobeCho mượn—
31/01/2018Vissel KobeMontedio YamagataChuyển nhượng—
31/01/2016Kwansei Gakuin UniversityVissel KobeChuyển nhượng—
31/03/2012Vissel Kobe U18Kwansei Gakuin UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy59
  • Sức mạnh43
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com