
Seigo Kobayashi là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Renofa Yamaguchi.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
7Đá chính
739Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
246Phút/bàn
7/24Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 7 | 739 | 3 | 0 | 0 | 24 | 7 | 82% | 47% | 1 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 739 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/24
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/218 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/51 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 18
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Yokohama FC | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/1 | — | 6,03 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kochi United | H 2-2 | 58 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/15 | 0 | 1/3 | — | 6,73 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 2 | 3/5 | — | 5,92 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Sagan Tosu | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 1/1 | — | 6,63 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tegevajaro Miyazaki | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,22 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Reilac Shiga FC | T 4-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/18 | 2 | 5/7 | — | 6,75 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Gainare Tottori | B 1-4 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 5,78 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | 0/1 | — | 7,06 |
| 11/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Oita Trinita | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 0/3 | — | 6,16 |
| 05/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tegevajaro Miyazaki | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 0/3 | — | 5,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/12/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 28/01/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/06/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 12/01/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/01/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 21/02/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 25/06/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 08/06/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2023 | Oita Trinita | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Vissel Kobe | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Montedio Yamagata | Vissel Kobe | Cho mượn | — |
| 31/01/2018 | Vissel Kobe | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Kwansei Gakuin University | Vissel Kobe | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2012 | Vissel Kobe U18 | Kwansei Gakuin University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật44
- Tư duy59
- Sức mạnh43
- Thể lực37