Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kensei Nakashima

Renofa YamaguchiTiền vệJPN
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kensei Nakashima là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Renofa Yamaguchi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
23Đá chính
1.313Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
437Phút/bàn
12/27Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—12123411037277%—102,14
J2/J3 100 Year Vision League2026—1511972202201074%42%206,57

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 341 phút · điểm TB 2,14

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/118 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 972 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
10/20
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
234/313 (74%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/17 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/61 (42%)
Không chiến thắng / thua
7 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 22
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
120
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kensei Nakashima · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bảnvs FC OsakaH 0-0900010022/310——6,60
22/08/2026J3 Nhật Bản@ Nara ClubB 1-3780021016/200——5,96
15/08/2026J3 Nhật Bảnvs FC Ryukyu OkinawaT 1-0830010129/350——6,62
08/08/2026J3 Nhật Bản@ AC Nagano ParceiroB 0-1900031225/320——6,47
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kochi UnitedH 2-21040020329/4004/7—6,43
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoH 1-1900010016/2103/5—6,21
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Sagan TosuH 1-1901043021/2800/6—7,61
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tegevajaro MiyazakiB 0-1670000110/1411/2—6,32
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Reilac Shiga FCT 4-1250000012/1622/6—6,23
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Gainare TottoriB 1-4900042026/3503/5—6,04

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —20152025
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20151850 nghìn €
30/06/20151850 nghìn €
24/02/201619100 nghìn €
24/03/20172050 nghìn €
04/01/20182150 nghìn €
04/01/201922150 nghìn €
26/06/201922200 nghìn €
27/12/201923200 nghìn €
24/01/202124200 nghìn €
27/06/202124250 nghìn €
11/01/202225250 nghìn €
27/06/202225200 nghìn €
05/01/202326175 nghìn €
26/06/202326150 nghìn €
21/02/202427150 nghìn €
11/06/202427150 nghìn €
11/12/202428150 nghìn €
25/06/202528—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Nara ClubRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
08/01/2023SC SagamiharaNara ClubChuyển nhượng—
08/01/2022FC GifuSC SagamiharaChuyển nhượng—
31/01/2018Yokohama F. MarinosFC GifuChuyển nhượng—
30/01/2018FC GifuYokohama F. MarinosCho mượn—
16/07/2017Yokohama F. MarinosFC GifuChuyển nhượng—
31/01/2015Higashi Fukuoka High SchoolYokohama F. MarinosChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy55
  • Sức mạnh37
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com