
Kensei Nakashima là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Renofa Yamaguchi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
23Đá chính
1.313Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
437Phút/bàn
12/27Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 341 | 1 | 0 | 3 | 7 | 2 | 77% | — | 1 | 0 | 2,14 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 15 | 11 | 972 | 2 | 0 | 2 | 20 | 10 | 74% | 42% | 2 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 341 phút · điểm TB 2,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/118 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 972 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/20
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 234/313 (74%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/61 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 22
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Osaka | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/31 | 0 | — | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Nara Club | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/20 | 0 | — | — | 5,96 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Ryukyu Okinawa | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/35 | 0 | — | — | 6,62 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ AC Nagano Parceiro | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 25/32 | 0 | — | — | 6,47 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kochi United | H 2-2 | 104 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 29/40 | 0 | 4/7 | — | 6,43 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 3/5 | — | 6,21 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Sagan Tosu | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 21/28 | 0 | 0/6 | — | 7,61 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tegevajaro Miyazaki | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 1/2 | — | 6,32 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Reilac Shiga FC | T 4-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 2 | 2/6 | — | 6,23 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Gainare Tottori | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 26/35 | 0 | 3/5 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/02/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/03/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/01/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/01/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/01/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/01/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Nara Club | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | SC Sagamihara | Nara Club | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | FC Gifu | SC Sagamihara | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Yokohama F. Marinos | FC Gifu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | FC Gifu | Yokohama F. Marinos | Cho mượn | — |
| 16/07/2017 | Yokohama F. Marinos | FC Gifu | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Higashi Fukuoka High School | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh37
- Thể lực32