Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuya Mineda

Azul Claro NumazuHậu vệJPN
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Yuya Mineda là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Azul Claro Numazu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuya Mineda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Yokohama FCB 1-2dự bị00000—0———
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kochi UnitedH 2-2900000039/5001/3—6,34
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoH 1-1900000037/4301/1—7,04
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Sagan TosuH 1-118000018/110——6,60
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tegevajaro MiyazakiB 0-17000003/500/1—6,24
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Reilac Shiga FCT 4-1dự bị00000—0———
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Gainare TottoriB 1-4700000139/5034/5—6,14
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC Ryukyu OkinawaT 2-012000001/10——7,01
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Giravanz KitakyushuH 2-2dự bị00000—0———
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kagoshima UnitedT 2-1890000011/1924/4—5,79

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20252250 nghìn €
08/06/202623100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Renofa YamaguchiAzul Claro NumazuChuyển nhượng—
31/01/2025Osaka University of H&SSRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
31/03/2021Tokai Univ. Sagamihara High SchoolOsaka University of H&SSChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com