Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuji Wakasa

Renofa YamaguchiTiền vệJPN
30Tuổi
171Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Yuji Wakasa là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Renofa Yamaguchi.

Tiểu sử Yuji Wakasa

Yuji Wakasa là tiền vệ người Nhật Bản, 30 tuổi, thi đấu cho Renofa Yamaguchi. Cao 171 cm và nặng 68 kg, cầu thủ thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 28 trận ra sân với 2121 phút thi đấu, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo, điểm trung bình đạt 5,26. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 450 nghìn € (2024). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 31/01/2026, khi gia nhập Renofa Yamaguchi từ Fagiano Okayama.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
28Đá chính
2.095Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2095Phút/bàn
2/19Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—1093600004082%—102,50
J2/J3 100 Year Vision League2026—19191.73511115282%50%406,44

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
176/214 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
20/32 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.735 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/15
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
754/912 (82%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
11/31 (35%)
Chuyền dài chính xác
47/97 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
13
Phá bóng
26
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/105 (50%)
Không chiến thắng / thua
17 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 37
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
211
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuji Wakasa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bảnvs FC OsakaH 0-0900000051/600——6,20
22/08/2026J3 Nhật Bản@ Nara ClubB 1-3900010124/280——6,21
15/08/2026J3 Nhật Bảnvs FC Ryukyu OkinawaT 1-0900020055/670——6,83
08/08/2026J3 Nhật Bản@ AC Nagano ParceiroB 0-1900010046/590——5,74
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Yokohama FCB 1-2900010029/3201/3—6,21
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kochi UnitedH 2-21200010059/7123/5—6,30
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoH 1-1900020032/3923/4V6,35
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Sagan TosuH 1-1900000153/5702/3—6,77
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tegevajaro MiyazakiB 0-1900000044/5815/7—6,11
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Gainare TottoriB 1-4900000042/5413/7V5,57

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/202124150 nghìn €
27/06/202125250 nghìn €
12/01/202225300 nghìn €
27/06/202226350 nghìn €
05/01/202326450 nghìn €
26/06/202327450 nghìn €
21/02/202428450 nghìn €
11/06/202428400 nghìn €
11/12/202428300 nghìn €
28/05/202529225 nghìn €
14/12/202529200 nghìn €
08/06/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026Fagiano OkayamaRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
30/01/2026Renofa YamaguchiFagiano OkayamaCho mượn—
02/06/2025Fagiano OkayamaRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
07/08/2022Blaublitz AkitaFagiano OkayamaChuyển nhượng—
03/01/2020Fukushima United FCBlaublitz AkitaChuyển nhượng—
31/01/2018Nippon Sport Science UniversityFukushima United FCChuyển nhượng—
31/03/2014FC Tokyo U18Nippon Sport Science UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy58
  • Sức mạnh46
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com