Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Naoto Misawa

Renofa YamaguchiTiền vệJPN
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Naoto Misawa là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Renofa Yamaguchi.

Tiểu sử Naoto Misawa

Naoto Misawa là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Renofa Yamaguchi, mang quốc tịch Japan, hiện 31 tuổi. Anh cao 180 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 25 trận với 1159 phút ra sân, ghi 1 bàn, 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 5,73. Giá trị thị trường hiện tại là 225 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 400 nghìn € vào năm 2022. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 19/01/2025, khi anh chuyển từ Ventforet Kofu sang Renofa Yamaguchi.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
15Đá chính
1.159Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1159Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—62830001185%—102,13
J2/J3 100 Year Vision League2026—20131.07610118678%53%106,52

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 2,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/41 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.076 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/18
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
435/552 (78%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
22/58 (37%)
Chuyền dài chính xác
24/63 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
9
Phá bóng
20
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/67 (53%)
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 25
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
181
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Naoto Misawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bảnvs FC OsakaH 0-09000016/70——6,30
08/08/2026J3 Nhật Bản@ AC Nagano ParceiroB 0-1740011029/341——6,50
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Yokohama FCB 1-2900000134/4411/3V5,73
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kochi UnitedH 2-2620030117/2111/3—5,80
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoH 1-1780111225/2912/4—7,70
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Sagan TosuH 1-1900020153/6224/6—6,25
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tegevajaro MiyazakiB 0-1450021228/3424/6—6,89
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Reilac Shiga FCT 4-1650010238/5601/4—6,28
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Gainare TottoriB 1-4450000019/2300/1—5,77
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC Ryukyu OkinawaT 2-05000005/511/1—6,91

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 225 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/01/202125250 nghìn €
27/06/202125300 nghìn €
13/01/202226400 nghìn €
27/06/202226350 nghìn €
05/01/202327300 nghìn €
27/06/202327250 nghìn €
21/02/202428200 nghìn €
11/06/202428200 nghìn €
11/12/202429150 nghìn €
25/06/202529225 nghìn €
14/12/202530200 nghìn €
08/06/202630225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Ventforet KofuRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
07/01/2024Kyoto SangaVentforet KofuChuyển nhượng—
08/01/2021Gainare TottoriKyoto SangaChuyển nhượng—
05/01/2019Yokohama SCCGainare TottoriChuyển nhượng—
31/01/2018Senshu UniversityYokohama SCCChuyển nhượng—
31/03/2014—Senshu UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh44
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com