
Sota Fujimori là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Renofa Yamaguchi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
5Đá chính
326Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
326Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 40% | — | 0 | 0 | 1,46 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 11 | 4 | 305 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 75% | 33% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 1,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 305 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/92 (75%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/21 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Nara Club | B 1-3 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | — | — | 5,82 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Gainare Tottori | B 1-4 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 2/3 | — | 5,64 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Giravanz Kitakyushu | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9/13 | 1 | 2/3 | — | 6,43 |
| 18/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Oita Trinita | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tegevajaro Miyazaki | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 0/6 | — | 5,68 |
| 29/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Oita Trinita | T 3-1 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 21/28 | 0 | 1/3 | — | 7,76 |
| 22/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Giravanz Kitakyushu | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,41 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Meiji University | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2022 | Aomori Yamada High School | Meiji University | Chuyển nhượng | — |