
Kosuke Fujioka là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Renofa Yamaguchi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
9Đá chính
703Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
234Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 134 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 3,15 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 13 | 6 | 569 | 2 | 0 | 2 | 17 | 5 | 71% | 36% | 1 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 3,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/12 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 569 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/17
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/142 (71%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/47 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Osaka | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Nara Club | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,11 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Ryukyu Okinawa | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,52 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ AC Nagano Parceiro | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,27 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Sagan Tosu | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/17 | 0 | 1/5 | — | 6,73 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tegevajaro Miyazaki | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 4/7 | — | 6,28 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Reilac Shiga FC | T 4-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | — | — | 6,73 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Gainare Tottori | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/32 | 0 | 2/5 | — | 6,21 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Giravanz Kitakyushu | H 2-2 | 69 | 1 | 1 | 4 | 1 | 2 | 7/12 | 0 | 2/4 | — | 7,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | — |
| 24/01/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 27/06/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 11/01/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 27/06/2022 | 27 | 275 nghìn € |
| 05/01/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 26/06/2023 | 28 | 325 nghìn € |
| 21/02/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 30 | 275 nghìn € |
| 25/06/2025 | 30 | 225 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 08/06/2026 | 31 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | FC Imabari | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | FC Gifu | FC Imabari | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Tegevajaro Miyazaki | FC Gifu | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2017 | Fagiano Okayama Reserve | Tegevajaro Miyazaki | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Nissho Gakuen High School | Fagiano Okayama Reserve | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật40
- Tư duy57
- Sức mạnh31
- Thể lực40