
Ryuhei Yamamoto là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Renofa Yamaguchi.
Tiểu sử Ryuhei Yamamoto
Ryuhei Yamamoto là hậu vệ người Japan, 26 tuổi, hiện thi đấu cho Renofa Yamaguchi. Cầu thủ sinh ngày 16/07/2000, cao 172 cm, nặng 64 kg và thuận chân trái. Ngày 11/01/2026, cầu thủ được Renofa Yamaguchi chuyển nhượng từ Matsumoto Yamaga FC. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 11 trận, ghi 1 bàn và tích lũy 497 phút với điểm trung bình 4,72. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 175 nghìn € vào năm 2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
543Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
543Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 204 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 8 | 3 | 339 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 53% | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 204 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/169 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/28 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/30 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,62 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tegevajaro Miyazaki | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 48/58 | 1 | 6/12 | — | 6,67 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Reilac Shiga FC | T 4-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,53 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Gainare Tottori | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/26 | 0 | 2/5 | V | 7,33 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Giravanz Kitakyushu | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tegevajaro Miyazaki | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 1/4 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 27/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/01/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/01/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 05/01/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Matsumoto Yamaga FC | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | AC Nagano Parceiro | Matsumoto Yamaga FC | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Matsumoto Yamaga FC | AC Nagano Parceiro | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Montedio Yamagata | Matsumoto Yamaga FC | Cho mượn | — |
| 11/09/2019 | Matsumoto Yamaga FC | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Yokkaichi Chuo Technical HS | Matsumoto Yamaga FC | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy57
- Sức mạnh43
- Thể lực30