Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Toa Suenaga

FC JurongTiền đạoJPN
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Toa Suenaga là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Jurong.

Tiểu sử Toa Suenaga

Toa Suenaga là tiền đạo quốc tịch Japan, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FC Jurong, sinh ngày 13/10/2005 và 21 tuổi. Ở mùa 2026-2027, Toa Suenaga ra sân 4 trận tại VĐQG Singapore với 294 phút, ghi 1 bàn và có 2 kiến tạo. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 225 nghìn €, mức cao nhất là 250 nghìn € vào năm 2025, hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
301Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
301Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Singapore2026-2027—4430110200——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 301 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Toa Suenaga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Yokohama FCB 1-266000008/120——5,94
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kochi UnitedH 2-216000009/1201/4—6,58
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoH 1-1450000010/1500/3—6,29
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Sagan TosuH 1-118000016/1000/1—6,38
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tegevajaro MiyazakiB 0-1dự bị00000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Reilac Shiga FCT 4-1850020121/3301/2—6,39
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Gainare TottoriB 1-4650010021/2900/5—5,88
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC Ryukyu OkinawaT 2-0900010117/2633/6—6,25
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Giravanz KitakyushuH 2-2110010012/1201/1—6,84
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kagoshima UnitedT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20241825 nghìn €
11/06/20241875 nghìn €
11/12/202419150 nghìn €
25/06/202519250 nghìn €
14/12/202520250 nghìn €
08/06/202620225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Renofa YamaguchiAlbirex Niigata FCChuyển nhượng—
31/01/2024Renofa Yamaguchi U18Renofa YamaguchiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy60
  • Sức mạnh30
  • Thể lực24
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com