
Yohei Okuyama là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo SC Sagamihara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
5Đá chính
436Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
436Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 46% | — | 1 | 0 | 3,26 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 9 | 4 | 383 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 65% | 55% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 3,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/13 (46%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 383 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/85 (65%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/32 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/36 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ FC Ryukyu Okinawa | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 5,92 |
| 23/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Zweigen Kanazawa FC | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | — | — | 6,52 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Thespa Kusatsu Gunma | T 4-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5/6 | 0 | — | — | 6,88 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Roasso Kumamoto | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 0/4 | 0 | — | — | 6,75 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Yokohama FC | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 2/4 | — | 5,60 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kochi United | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/3 | — | 5,93 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 2/3 | — | 6,69 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Sagan Tosu | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 4/7 | — | 6,34 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tegevajaro Miyazaki | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/13 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Reilac Shiga FC | T 4-1 | 5 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 08/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Renofa Yamaguchi | SC Sagamihara | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Machida Zelvia | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Renofa Yamaguchi | Machida Zelvia | Cho mượn | — |
| 07/07/2024 | Machida Zelvia | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Iwate Grulla Morioka | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2022 | Hannan University | Iwate Grulla Morioka | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Hannan University Club | Hannan University | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Hannan University | Hannan University Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | High School (Japan) | Hannan University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật48
- Tư duy65
- Sức mạnh32
- Thể lực26