Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yohei Okuyama

SC SagamiharaTiền vệJPN
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Yohei Okuyama là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo SC Sagamihara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
5Đá chính
436Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
436Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—81530005146%—103,26
J2/J3 100 Year Vision League2026—943831022165%55%006,48

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 3,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/13 (46%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 383 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/85 (65%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
6/32 (18%)
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/36 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yohei Okuyama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bản@ FC Ryukyu OkinawaB 1-29000001/20——5,92
23/08/2026J3 Nhật Bảnvs Zweigen Kanazawa FCT 2-110000000/11——6,52
15/08/2026J3 Nhật Bản@ Thespa Kusatsu GunmaT 4-112001025/60——6,88
08/08/2026J3 Nhật Bảnvs Roasso KumamotoH 0-022004100/40——6,75
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Yokohama FCB 1-224000002/602/4—5,60
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kochi UnitedH 2-230000007/1000/3—5,93
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoH 1-145000014/512/3—6,69
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Sagan TosuH 1-172000006/814/7—6,34
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tegevajaro MiyazakiB 0-1450010210/1300/1—6,40
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Reilac Shiga FCT 4-1510110—0——7,15

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 125 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202222125 nghìn €
05/01/202323250 nghìn €
26/06/202323200 nghìn €
21/02/202424200 nghìn €
11/06/202424150 nghìn €
11/12/202425150 nghìn €
25/06/202525175 nghìn €
14/12/202526175 nghìn €
08/06/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Renofa YamaguchiSC SagamiharaChuyển nhượng—
31/01/2025Machida ZelviaRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
30/01/2025Renofa YamaguchiMachida ZelviaCho mượn—
07/07/2024Machida ZelviaRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
08/01/2023Iwate Grulla MoriokaMachida ZelviaChuyển nhượng—
01/02/2022Hannan UniversityIwate Grulla MoriokaChuyển nhượng—
31/01/2021Hannan University ClubHannan UniversityChuyển nhượng—
31/01/2019Hannan UniversityHannan University ClubChuyển nhượng—
31/03/2018High School (Japan)Hannan UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy65
  • Sức mạnh32
  • Thể lực26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com