- Phạt góc8 – 5
- Thẻ vàng2 – 6
FK Zeleznicar Pancevo thắng 2-1 ngay trên sân của Radnicki 1923 Kragujevac.
Radnicki 1923 Kragujevac vs FK Zeleznicar Pancevo 1-2 — SuperLiga Serbia 28/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 1' 🟨 Mamane Moustapha Amadou Sabo
- 18' 🟨 nikola djuricic
-
23'
0 - 1 ⚽ David Akpan Ankeyekiến tạo: Janko Jevremovic -
26'
0 - 2 ⚽ David Akpan Ankeye - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Bojica Nikčevićthay Mićo Kuzmanović 45'
- 🔁 Semir Alicthay Miloš Ristić 45'
- 🔁 David Buchtathay Jovan Živković 45'
- 58' 🔁 Clement lhernaultthay Mamane Moustapha Amadou Sabo
- 58' 🔁 Aleksa Kuljaninthay Milos Pantovic
- 58' 🔁 Kwaku Karikarithay David Akpan Ankeye
- 📺 VAR Semir Alic 62'
-
⚽ (pen) Nemanja Glavčić
63'
1 - 2 - 69' 🟨 Davorin Tošić
- 74' 🔁 kristian sekularacthay Davorin Tošić
- 🟨 Jovan Ilic 75'
- 🔁 António Pina Gomesthay Mohamed Cisse 80'
- 82' 🟨 Milos Pantovic
- 90' 🟨 Jovan miladinovic
- 94+4' 🟨 Clement lhernault
- 🟨 Semir Alic 95+5'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 55%Kiểm soát bóng45%
- 22Tổng cú sút17
- 5Sút trúng đích4
- 5Sút không trúng đích4
- 13Sút trong vòng cấm12
- 3Sút bị chặn4
- 8Phạt góc5
- 70Tấn công nguy hiểm39
- 92Tấn công91
- 425Chuyền274
- 334Chuyền chính xác196
- 6Chuyền then chốt2
- 11Chuyền dài5
- 28Rê bóng8
- 21Tạt bóng29
- 62Tranh chấp54
- 12Tắc bóng20
- 58Cản phá63
- 5Cứu thua10
- 10Phạm lỗi8
- 35Bị phạm lỗi22
- 2Việt vị1
- 2Thẻ vàng6
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Radnicki 1923 Kragujevac kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Radnicki 1923 Kragujevac ép sân · cột hướng xuống: FK Zeleznicar Pancevo ép sân. Radnicki 1923 Kragujevac kiểm soát thế trận 54% thời gian, FK Zeleznicar Pancevo 38%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-1-4-1
Radnicki 1923 Kragujevac · HLV Fedja Dudic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | muhamed sahinovic | Thủ môn | 5.91 |
| 5 | Marjanovic nikola | Hậu vệ | 6.48 |
| 6 | Hasan Hilo | Hậu vệ | 6.54 |
| 8 | Mićo Kuzmanović | Hậu vệ | 6.14 |
| 11 | Ilija·Babic | Hậu vệ | 6.04 |
| 10 | Mohamed Cisse | Tiền vệ | 5.79 |
| 27 | Miloš Ristić © | Tiền vệ | 5.63 |
| 35 | Nemanja Glavčić | Tiền vệ | 7.49 |
| 70 | Jovan Živković | Tiền vệ | 5.7 |
| 80 | Jovan Ilic | Tiền vệ | 6.12 |
| 9 | Uros·Sremcevic | Tiền đạo | 6.28 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 99 | Asmir Suljić | Tiền đạo |
| 29 | António Pina Gomes | Tiền đạo |
| 4 | Nikola Miličić | Hậu vệ |
| 28 | Semir Alic | Tiền vệ |
| 7 | Bojica Nikčević | Hậu vệ |
| 2 | Mohamed Mezghrani | Tiền vệ |
| 25 | Thomas Viktor Ude | Hậu vệ |
| 16 | Vanja Tomić | Tiền vệ |
| 40 | Srđan Borovina | Tiền đạo |
| 81 | L. Lijeskic | Thủ môn |
| 19 | David Buchta | Tiền vệ |
FK Zeleznicar Pancevo · HLV Radomir Kokovic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 66 | Jovan miladinovic | Thủ môn | 6.9 |
| 6 | Mirko Milikic © | Hậu vệ | 6.0 |
| 12 | Abdul Yusif | Hậu vệ | 6.14 |
| 33 | nikola djuricic | Hậu vệ | 5.93 |
| 63 | Stefan Obradović | Hậu vệ | 7.16 |
| 14 | Davorin Tošić | Tiền vệ | 6.4 |
| 20 | Janko Jevremovic | Tiền vệ | 6.29 |
| 26 | Mamane Moustapha Amadou Sabo | Tiền vệ | 6.32 |
| 27 | Milos Pantovic | Tiền vệ | 5.97 |
| 95 | Srđan Plavšić | Tiền vệ | 6.41 |
| 21 | David Akpan Ankeye | Tiền đạo | 8.84 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Billy Gee | Hậu vệ |
| 90 | Kwaku Karikari | Tiền đạo |
| 17 | Aleksa Kuljanin | Tiền đạo |
| 88 | Clement lhernault | Tiền vệ |
| 80 | Stefan Mitrovic | Tiền vệ |
| 47 | Yassin sbai | Tiền đạo |
| 99 | M. Stevanović | Thủ môn |
| 77 | kristian sekularac | Tiền vệ |
| 22 | Nemanja Zarić | Tiền vệ |
| 70 | Leonardo Agostinho Angueira De Camargo | Tiền đạo |
| 7 | Marko Ćurić | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.77 | 2.02 | 151.00 | 23 | 1.01 | 3.5 | 7.80 | 1.09 | 13.5 | 2.25 | 1.57 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 0.5 | 1.83 | 1.98 | 05:30 28/10 |
Xem thêm kèo bóng đá hôm nay và tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (10 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 29/11/2025 | SER Mozzart Bet Superliga | FK Zeleznicar Pancevo – Radnicki 1923 Kragujevac | 1–0 |
| 28/07/2025 | SER Mozzart Bet Superliga | Radnicki 1923 Kragujevac – FK Zeleznicar Pancevo | 1–1 |
| 25/11/2024 | SER Mozzart Bet Superliga | FK Zeleznicar Pancevo – Radnicki 1923 Kragujevac | 1–1 |
| 20/07/2024 | SER Mozzart Bet Superliga | Radnicki 1923 Kragujevac – FK Zeleznicar Pancevo | 2–3 |
| 13/03/2024 | SER Mozzart Bet Superliga | Radnicki 1923 Kragujevac – FK Zeleznicar Pancevo | 3–0 |
| 01/10/2023 | SER Mozzart Bet Superliga | FK Zeleznicar Pancevo – Radnicki 1923 Kragujevac | 0–2 |
| 29/05/2022 | SER Mozzart Bet Superliga | Radnicki 1923 Kragujevac – FK Zeleznicar Pancevo | 0–1 |
| 25/05/2022 | SER Mozzart Bet Superliga | FK Zeleznicar Pancevo – Radnicki 1923 Kragujevac | 1–3 |
| 20/02/2021 | SER Mozzart Bet Prva Liga | FK Zeleznicar Pancevo – Radnicki 1923 Kragujevac | 0–1 |
| 15/08/2020 | SER Mozzart Bet Prva Liga | Radnicki 1923 Kragujevac – FK Zeleznicar Pancevo | 3–1 |
Phong độ gần đây
Radnicki 1923 Kragujevac
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | SER Mozzart Bet Superliga | Radnicki 1923 Kragujevac – Radnik Surdulica | 1–0 | T |
| 17/10/2026 | SER Mozzart Bet Superliga | Vojvodina Novi Sad – Radnicki 1923 Kragujevac | 2–0 | B |
| 11/10/2026 | SER Mozzart Bet Superliga | Radnicki 1923 Kragujevac – Crvena Zvezda | 0–3 | B |
| 20/09/2026 | SER Mozzart Bet Superliga | OFK Beograd – Radnicki 1923 Kragujevac | 3–5 | T |
| 13/09/2026 | SER Mozzart Bet Superliga | Radnicki 1923 Kragujevac – Mladost Lucani | 5–0 | T |
FK Zeleznicar Pancevo
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | SER Mozzart Bet Superliga | FK IMT Belgrad – FK Zeleznicar Pancevo | 0–1 | T |
| 18/10/2026 | SER Mozzart Bet Superliga | FK Zeleznicar Pancevo – Partizan Belgrade | 1–0 | T |
| 12/10/2026 | SER Mozzart Bet Superliga | Zemun – FK Zeleznicar Pancevo | 0–3 | T |
| 21/09/2026 | SER Mozzart Bet Superliga | FK Zeleznicar Pancevo – FK Čukarički | 2–1 | T |
| 18/09/2026 | SER Mozzart Bet Superliga | FK Zeleznicar Pancevo – Crvena Zvezda | 1–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Radnicki 1923 Kragujevac vs FK Zeleznicar Pancevo đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Radnicki 1923 Kragujevac vs FK Zeleznicar Pancevo thuộc SuperLiga Serbia, Vòng 2 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 28/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Čika Dača Stadium (Kragujevac).
- Kết quả Radnicki 1923 Kragujevac vs FK Zeleznicar Pancevo là bao nhiêu?
- FK Zeleznicar Pancevo thắng Radnicki 1923 Kragujevac 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Lịch sử đối đầu Radnicki 1923 Kragujevac vs FK Zeleznicar Pancevo gần đây thế nào?
- Trong 10 lần gặp nhau gần nhất: Radnicki 1923 Kragujevac thắng 5, hòa 2, FK Zeleznicar Pancevo thắng 3. Lần gần nhất ngày 29/11/2025 (SER Mozzart Bet Superliga) FK Zeleznicar Pancevo 1-0 Radnicki 1923 Kragujevac.
- Phong độ Radnicki 1923 Kragujevac và FK Zeleznicar Pancevo trước trận?
- Radnicki 1923 Kragujevac: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLLWWD); FK Zeleznicar Pancevo: 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWLW).
- Đội hình xuất phát Radnicki 1923 Kragujevac vs FK Zeleznicar Pancevo?
- Radnicki 1923 Kragujevac ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, FK Zeleznicar Pancevo dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:21 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

